KIF Örebro W vs Eskilstuna United W
Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 1-0 Eskilstuna United W tại Damallsvenskan, 27 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 2, hòa 3, Eskilstuna United W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 11
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Trọng tài
- A. Oberlauf
- Phong độ
- WWWDL KIF Örebro W
- WLWDL Eskilstuna United W
- 34' E. Östlundphản lưới 1-0
- 45' M. Plan
- HT1-0
- 55' ▲ W. Öhman ▼ A. Rantanen
- 62' A. Oskarsson
- 62' ▲ F. Rogic ▼ N. Eckhoff
- 63' ▲ Emilia Pelgander ▼ K. Lockwood
- 68' ▲ N. Okobi-Okeoghene ▼ E. Rombing
- 80' ▲ M. Regnås ▼ H. Kollanen
- 80' ▲ R. Steigleder ▼ F. Abrahamsson
- 81' ▲ E. Engström ▼ M. Jalkerud
- 81' ▲ J. Bækkelund ▼ E. Östlund
- FT1-0
Đội hình
- 20T. Enblom
- 21B. Agustsdottir
- 4F. Abrahamsson ▼ 80'
- 2E. Pikkujämsä
- 16A. Sandberg
- 3M. Kovacs
- 24J. Hellstrom
- 14C. Wickenheiser
- 11K. Lockwood ▼ 63'
- 10H. Kollanen ▼ 80'
- 88A. Rantanen ▼ 55'
Dự bị 7
- 22W. Öhman ▲ 55'
- 7Emilia Pelgander ▲ 63'
- 13M. Regnås ▲ 80'
- 18R. Steigleder ▲ 80'
- 1M. Öhman
- 12C. Larsson
- 19Elsa Pelgander ▲ 63'
- 13K. Fraine
- 20A. Oskarsson
- 29M. Plan
- 5E. Stenevik
- 4E. Östlund ▼ 81'
- 14N. Eckhoff ▼ 62'
- 7E. Rombing ▼ 68'
- 8L. Vickius
- 6F. Saving
- 9M. Jalkerud ▼ 81'
- 10P. Nyström
Dự bị 7
- 16F. Rogic ▲ 62'
- 25N. Okobi-Okeoghene ▲ 68'
- 11E. Engström ▲ 81'
- 21J. Bækkelund ▲ 81'
- 1M. Kostić
- 17C. Eriksson
- 26A. Karlsson
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 24 | +50 | 66 | |
| 2 | 26 | 65 - 22 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 61 - 26 | +35 | 57 | |
| 4 | 26 | 57 - 28 | +29 | 52 | |
| 5 | 26 | 43 - 29 | +14 | 48 | |
| 6 | 26 | 40 - 26 | +14 | 45 | |
| 7 | 26 | 34 - 26 | +8 | 40 | |
| 8 | 26 | 33 - 32 | +1 | 40 | |
| 9 | 26 | 37 - 37 | 0 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 | |
| 12 | 26 | 20 - 60 | -40 | 12 | |
| 13 | 26 | 21 - 68 | -47 | 12 | |
| 14 | 26 | 18 - 69 | -51 | 8 |
Champions League Women (Qualification) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được41
43Thủng lưới46
1.53Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai17