Eskilstuna United W vs KIF Örebro W
Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 2-1 KIF Örebro W tại Elitettan, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 4, hòa 3, KIF Örebro W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 6
- Sân vận động
- Tunavallen, Eskilstuna
- Phong độ
- WLWDL Eskilstuna United W
- WWWDL KIF Örebro W
- 26' ▲ C. Rubensson ▼ W. Sjoholm
- 35' D. Pierre
- 37' G. Rennie · C. Eriksson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Alm ▼ E. Frost
- 60' R. Combs 2-0
- 66' ▲ V. Hellman ▼ D. Pierre
- 66' ▲ M. Alvin ▼ H. Gross-Benberg
- 71' 2-1 S. Parkner
- 76' ▲ I. Sarjanoja ▼ F. Rogic
- 76' ▲ S. Zakrisson ▼ V. Andersson
- 90'+4 ▲ E. Bulow ▼ V. Ollonqvist
- FT2-1
Đội hình
- 35M. Wilhelm
- 14S. van den Bulk
- 16R. Combs
- 2S. Ikonen
- 4S. Niklasson
- 6C. Eriksson
- 19A. Sutter
- 9F. Rogic ▼ 76'
- 8W. Ohman
- 7G. Rennie
- 11V. Ollonqvist ▼ 90'
Dự bị 7
- 1T. Lundmark
- 10I. Sarjanoja ▲ 76'
- 13E. Tillenius
- 15E. Bulow ▲ 90'
- 17E. Trumic
- 21L. Stromberg
- 24M. Selling
- 12J. Langorgen
- 5J. Walentowicz
- 13E. Widstrand
- 3S. Parkner
- 7D. Pierre ▼ 66'
- 18B. Sember
- 2V. Andersson ▼ 76'
- 11I. Bjornberg
- 10E. Frost ▼ 46'
- 14H. Gross-Benberg ▼ 66'
- 33W. Sjoholm ▼ 26'
Dự bị 7
- 22E. Portugues
- 4J. Alm ▲ 46'
- 6S. Zakrisson ▲ 76'
- 8V. Hellman ▲ 66'
- 9C. Rubensson ▲ 26'
- 19M. Alvin ▲ 66'
- 20S. Dahlman
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
72Ghi được69
19Thủng lưới44
2.57Bàn thắng mỗi trận2.3
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai40