Eskilstuna United W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
KIF Örebro W

Eskilstuna United W vs KIF Örebro W

Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 1-2 KIF Örebro W tại Damallsvenskan, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 4, hòa 3, KIF Örebro W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Trọng tài
M. Beni
Phong độ
WLWDL Eskilstuna United W
WWWDL KIF Örebro W
  1. 33' P. Nyström 1-0
  2. 39' 1-1 S. Kullberg
  3. HT1-1
  4. 65' M. Plan
  5. 69' J. Scarpa E. Pelgander
  6. 73' L. Vickius A. Oskarsson
  7. 77' S. Lilja-Vidlund H. Kollanen
  8. 77' A. Rantanen W. Öhman
  9. 83' E. Pikkujamsa
  10. 88' E. Engström F. Saving
  11. 89' J. Scarpa
  12. 90'+5 1-2 A. Rantanen
  13. FT1-2

Đội hình

Eskilstuna United W HLV: F. Bernhardsson
  1. 1E. Lundberg
  2. 20A. Oskarsson ▼ 73'
  3. 29M. Plan
  4. 5E. Stenevik
  5. 4E. Östlund
  6. 25N. Okobi-Okeoghene
  7. 14N. Eckhoff
  8. 7E. Rombing
  9. 13F. Saving ▼ 88'
  10. 9M. Jalkerud
  11. 10P. Nyström

Dự bị 7

  1. 8L. Vickius ▲ 73'
  2. 11E. Engström ▲ 88'
  3. 15V. Barsley
  4. 19J. Renmark
  5. 23F. Eriksson
  6. 94M. Paulsson-Febo
  7. 22A. Karlsson
KIF Örebro W HLV: R. Johansson
  1. 1T. Enblom
  2. 3S. Kullberg
  3. 21B. Agustsdottir
  4. 2E. Pikkujämsä
  5. 8N. Persson
  6. 22W. Öhman ▼ 77'
  7. 14C. Wickenheiser
  8. 19E. Pelgander ▼ 69'
  9. 16A. Sandberg
  10. 10H. Kollanen ▼ 77'
  11. 23J. Hellstrom

Dự bị 7

  1. 12J. Scarpa ▲ 69'
  2. 9S. Lilja-Vidlund ▲ 77'
  3. 15A. Rantanen ▲ 77'
  4. 4F. Abrahamsson
  5. 6A. Nygren
  6. 7S. Redenstrand
  7. 25C. Rúnarsdóttir

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
22 54 - 10 +44 57
2
Häcken W
22 53 - 13 +40 47
3
Kristianstad W
22 33 - 26 +7 35
4
Eskilstuna United W
22 27 - 22 +5 35
5
Vittsjö W
22 29 - 20 +9 32
6
Linköping W
22 33 - 27 +6 31
7
Hammarby W
22 40 - 37 +3 31
8
KIF Örebro W
22 25 - 43 -18 30
9
Djurgården W
22 21 - 38 -17 21
10
AIK W
22 14 - 48 -34 20
11
Piteå W
22 19 - 38 -19 16
12
Växjö W
22 7 - 33 -26 11
Champions League Women Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
33Ghi được41
26Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu