Eskilstuna United W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KIF Örebro W

Eskilstuna United W vs KIF Örebro W

Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 3-1 KIF Örebro W tại Damallsvenskan, 28 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 4, hòa 3, KIF Örebro W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Trọng tài
P. Larsson
Phong độ
WLWDL Eskilstuna United W
WWWDL KIF Örebro W
  1. 35' F. Rogic 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' L. Kullashi 2-0
  4. 63' F. Skogman K. Lundin
  5. 63' E. Karlsson L. Agnew
  6. 63' M. Regnås F. Abrahamsson
  7. 67' F. Rogic 3-0
  8. 69' J. Tunturi F. Rogic
  9. 77' 3-1 F. Skogman
  10. 89' E. Pelgander N. Lilja
  11. 90' E. Bengtsson C. Farquharson
  12. FT3-1

Đội hình

Eskilstuna United W HLV: M. Karlsson
  1. 1E. Lundberg
  2. 15V. Barsley
  3. 20A. Oskarsson
  4. 29M. Plan
  5. 25N. Okobi-Okeoghene
  6. 18H. Ayinde
  7. 22F. Andersson
  8. 6A. Nildén
  9. 16F. Rogic ▼ 69'
  10. 9K. Collin
  11. 10L. Kullashi

Dự bị 7

  1. 14J. Tunturi ▲ 69'
  2. 5E. Stenevik
  3. 7E. Rombing
  4. 8L. Vickius
  5. 11C. Morché
  6. 19J. Renmark
  7. 23F. Eriksson
KIF Örebro W HLV: S. Ärnsved
  1. 94M. Paulsson-Febo
  2. 4F. Abrahamsson ▼ 63'
  3. 2E. Pikkujämsä
  4. 12E. Östlund
  5. 5N. Hoff-Persson
  6. 21N. Lilja ▼ 89'
  7. 8F. Olofsson
  8. 22L. Agnew ▼ 63'
  9. 11K. Lundin ▼ 63'
  10. 14C. Farquharson ▼ 90'
  11. 9S. Lilja-Vidlund

Dự bị 6

  1. 6F. Skogman ▲ 63'
  2. 7E. Karlsson ▲ 63'
  3. 13M. Regnås ▲ 63'
  4. 19E. Pelgander ▲ 89'
  5. 17E. Bengtsson ▲ 90'
  6. 1M. Öhman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
22 55 - 10 +45 54
2
Rosengård W
22 57 - 14 +43 47
3
Kristianstad W
22 48 - 29 +19 45
4
Linköping W
22 32 - 34 -2 39
5
Vittsjö W
22 33 - 35 -2 31
6
Växjö W
22 18 - 32 -14 27
7
KIF Örebro W
22 26 - 36 -10 26
8
Piteå W
22 21 - 33 -12 25
9
Djurgården W
22 20 - 31 -11 24
10
Eskilstuna United W
22 31 - 35 -4 23
11
Umeå W
22 21 - 40 -19 23
12
Uppsala W
22 21 - 54 -33 10
Champions League Women Elitettan Women

So sánh

28Trận đấu26
46Ghi được38
41Thủng lưới41
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu