KIF Örebro W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brommapojkarna W

KIF Örebro W vs Brommapojkarna W

Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 0-2 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 20 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 3, hòa 1, Brommapojkarna W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Final
Phong độ
WWWDL KIF Örebro W
LDDWW Brommapojkarna W
  1. 38' 0-1 A. Priks
  2. HT0-1
  3. 46' V. Blom A. Priks
  4. 46' 0-2 L. Lillback · V. Blom
  5. 66' S. Dahlman V. Andersson
  6. 74' E. Engstrom L. Lillback
  7. 74' I. Navren A. Engman
  8. 90'+1 S. Frigren E. Toivio
  9. FT0-2

Đội hình

KIF Örebro W Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: F. Andersson
  1. 1C. Ekstrand
  2. 2A. Wulff
  3. 19A. Ahlberg
  4. 8J. Svedberg
  5. 3J. Olsson
  6. 5W. Warulf
  7. 11E. Toivio ▼ 90'
  8. 10L. Lillback ▼ 74'
  9. 17A. Priks ▼ 46'
  10. 14F. Thornqvist
  11. 21A. Engman ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 20E. Johansson
  2. 4J. Laukstrom
  3. 6S. Frigren ▲ 90'
  4. 7V. Blom ▲ 46'
  5. 9E. Engstrom ▲ 74'
  6. 15I. Navren ▲ 74'
  7. 18I. Bengtsson
  8. 23S. Paulsson
  9. 25J. Baekkelund
Brommapojkarna W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daniel Gunnars
  1. 12J. Langorgen
  2. 4J. Alm
  3. 8V. Hellman
  4. 3S. Parkner
  5. 5J. Walentowicz
  6. 13E. Widstrand
  7. 18B. Sember
  8. 2V. Andersson ▼ 66'
  9. 10E. Frost
  10. 9C. Rubensson
  11. 14H. Gross-Benberg

Dự bị 8

  1. 22S. Krakowski
  2. 6S. Zakrisson
  3. 7T. Bark
  4. 15E. Dahlkvist
  5. 16S. Nordin
  6. 19L. Andersson
  7. 20S. Dahlman ▲ 66'
  8. 48S. Lambertsson

Thống kê

004
900
63%Kiểm soát bóng37%
7Dứt điểm15
4Trúng đích7
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
607Chuyền bóng392
486Chuyền chính xác277
80%Chính xác chuyền71%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W
26 86 - 17 +69 64
2
Hammarby W
26 72 - 19 +53 60
3
Malmö FF W
26 58 - 27 +31 57
4
Djurgården W
26 49 - 38 +11 50
5
Norrköping W
26 37 - 33 +4 46
6
Kristianstad W
26 46 - 36 +10 41
7
Vittsjö W
26 36 - 48 -12 35
8
AIK W
26 35 - 42 -7 34
9
Piteå W
26 31 - 43 -12 31
10
Växjö W
26 38 - 56 -18 30
11
Rosengård W
26 30 - 42 -12 25
12
Brommapojkarna W
26 42 - 65 -23 23
13
Linköping W
26 27 - 62 -35 16
14
Alingsås W
26 19 - 78 -59 9
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu32
69Ghi được56
44Thủng lưới68
2.3Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu