KIF Örebro W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 4-1 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 6 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 3, hòa 1, Brommapojkarna W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 9
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WWWDL KIF Örebro W
- LDDWW Brommapojkarna W
- 26' Ida Bengtsson
- 34' M. Johansson 1-0
- 36' ▲ A. Priks ▼ I. Bengtsson
- 39' S. Ojanen 2-0
- HT2-0
- 48' N. Håheim 3-0
- 57' ▲ E. Johansson ▼ L. Wessman
- 61' ▲ L. Frisk ▼ R. Karlsson Törnborg
- 65' I. Sarjanoja 4-0
- 70' ▲ I. Björnberg ▼ N. Håheim
- 70' ▲ K. Þórðardóttir ▼ W. Öhman
- 75' ▲ E. Theorén ▼ A. Ahlberg
- 81' ▲ A. Altheden ▼ Á. Sigurbjörnsdóttir
- 81' ▲ B. Gärds ▼ S. Ikonen
- 90' 4-1 E. Johansson
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Ekstrand 7.2
- 3Á. Sigurbjörnsdóttir ▼ 81' 7.3
- 22A. Barron ⇢ 7.3
- 6S. Ojanen ⚽ 7.6
- 2S. Ikonen ▼ 81' 6.9
- 10N. Håheim ⚽ ▼ 70' 7.3
- 19M. Lassas 6.5
- 11M. Johansson ⚽ ⇢ 8.6
- 8W. Öhman ▼ 70' 7.6
- 9I. Sarjanoja ⚽ 7.7
- 7R. Karlsson Törnborg ▼ 61' 6.2
Dự bị 7
- 15L. Frisk ▲ 61' 6.3
- 12I. Björnberg ▲ 70' 6.5
- 16K. Þórðardóttir ▲ 70' 6.5
- 5A. Altheden ▲ 81' 6.3
- 18B. Gärds ▲ 81' 6.7
- 14B. Ásmundsdóttir
- 43S. Andersson
- 1A. Koivunen 5.6
- 11E. Toivio 5.2
- 7S. Olai 6.6
- 8A. Ahlberg ▼ 75' 6.7
- 15E. Karlsson 7.0
- 5W. Wärulf 6.5
- 13K. Andrup 6.5
- 18I. Bengtsson ▼ 36' 6.6
- 6F. Hjelm-Rönnlund 6.7
- 14F. Thörnqvist ⇢ 7.2
- 9L. Wessman ▼ 57' 6.7
Dự bị 6
- 17A. Priks ▲ 36' 6.3
- 16E. Johansson ⚽ ▲ 57' 6.9
- 2E. Theorén ▲ 75' 6.2
- 20A. Skinner
- 23E. Michelsson
- 21P. Broddner Klingspor
Thống kê
00⚑2
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
5Trúng đích4
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị0
4Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
342Chuyền bóng495
270Chuyền chính xác398
79%Chính xác chuyền80%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
25Ghi được46
48Thủng lưới56
0.83Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai26