KIF Örebro W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 1-4 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 3, hòa 1, Brommapojkarna W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 22
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WWWDL KIF Örebro W
- LDDWW Brommapojkarna W
- 29' 0-1 H. Davisonphản lưới
- HT0-1
- 51' 0-2 K. Andrup
- 54' ▲ H. Kollanen ▼ I. Sarjanoja
- 54' ▲ I. Björnberg ▼ B. Ásmundsdóttir
- 54' R. Steigleder 1-2
- 60' 1-3 K. Andrup
- 61' ▲ S. Ikonen ▼ M. Regnås Valcic
- 65' ▲ M. Johansson Prakt ▼ V. Blom
- 65' ▲ S. Swedman ▼ F. Thörnqvist
- 77' ▲ A. Harding ▼ E. Peuhkurinen
- 78' ▲ J. Olsson ▼ K. Andrup
- 78' ▲ S. Nordin ▼ F. Hjelm-Rönnlund
- 84' 1-4 M. Johansson Prakt
- FT1-4
Đội hình
- 1T. Enblom
- 8N. Hoff Persson
- 13M. Regnås Valcic ▼ 61'
- 16H. Davison
- 19E. Peuhkurinen ▼ 77'
- 14B. Ásmundsdóttir ▼ 54'
- 7E. Pelgander
- 9I. Sarjanoja ▼ 54'
- 4R. Steigleder
- 11J. Danielsson
- 88M. Bodin
Dự bị 7
- 10H. Kollanen ▲ 54'
- 12I. Björnberg ▲ 54'
- 3S. Ikonen ▲ 61'
- 18A. Harding ▲ 77'
- 6E. Pelgander
- 20F. De Feo
- 25C. Ekstrand
- 30A. Koivunen
- 15E. Karlsson
- 7S. Olai
- 5W. Wärulf
- 16F. Hjelm-Rönnlund ▼ 78'
- 13K. Andrup ▼ 78'
- 11E. Toivio
- 18I. Bengtsson
- 8A. Ahlberg
- 19V. Blom ▼ 65'
- 14F. Thörnqvist ▼ 65'
Dự bị 7
- 10M. Johansson Prakt ▲ 65'
- 17S. Swedman ▲ 65'
- 3J. Olsson ▲ 78'
- 6S. Nordin ▲ 78'
- 1N. Persson
- 9L. Wessman
- 24F. Wallén
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 16 | +44 | 59 | |
| 2 | 26 | 53 - 10 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 76 - 30 | +46 | 56 | |
| 4 | 26 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 26 | 44 - 27 | +17 | 49 | |
| 6 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 7 | 26 | 61 - 32 | +29 | 45 | |
| 8 | 26 | 29 - 58 | -29 | 26 | |
| 9 | 26 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 50 | -25 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 20 | |
| 13 | 26 | 32 - 50 | -18 | 19 | |
| 14 | 26 | 10 - 106 | -96 | 3 |
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu32
37Ghi được49
48Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai25