Växjö W vs Piteå W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 1-2 Piteå W tại Damallsvenskan, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 4, hòa 1, Piteå W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 22
- Phong độ
- WLWLL Växjö W
- LLWDW Piteå W
- 16' ▲ M. Hogh ▼ S. Amano
- 26' 0-1 E. Gray · O. Holm
- 30' 0-2 S. Matsubara · S. Swedman
- HT0-2
- 46' ▲ D. Dupuy ▼ L. Russell
- 60' ▲ L. Gustafsson ▼ M. Kamogawa
- 60' ▲ A. I. Ali ▼ S. Sampson
- 67' ▲ E. Viklund ▼ C. Edlund
- 77' ▲ E. Holmqvist ▼ S. Redenstrand
- 77' ▲ H. Raijas ▼ E. Hammarback
- 89' ▲ F. Michael ▼ E. Gray
- 90' N. Karlsson · H. Raijas 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Ostergaard 6.6
- 2E. Hammarback ▼ 77' 6.9
- 27J. Harrysson 6.3
- 7N. Karlsson ⚽ 8.2
- 11S. Redenstrand ▼ 77' 6.9
- 20M. Kamogawa ▼ 60' 7.0
- 16E. Wieder 7.3
- 19L. Russell ▼ 46' 7.5
- 26S. Amano ▼ 16' 6.7
- 8M. Bodin 6.3
- 33E. Nilsson 7.2
Dự bị 8
- 99C. Sundelius
- 31M. Kristiansen
- 5E. Holmqvist ▲ 77' 6.7
- 15M. Hogh ▲ 16' 6.3
- 18H. Raijas ▲ 77' 7.0
- 21D. Dupuy ▲ 46' 6.9
- 22L. Gustafsson ▲ 60' 6.9
- 4M. Nurmela
- 13L. Brzykcy 7.3
- 17S. Henriksson 7.2
- 18J. L. Willis 6.6
- 5W. Carlsson 6.6
- 3A. Johannesen 6.9
- 8S. Matsubara ⚽ 7.5
- 6O. Holm ⇢ 6.9
- 9S. Sampson ▼ 60' 6.5
- 24E. Gray ⚽ ▼ 89' 7.9
- 11C. Edlund ▼ 67' 6.3
- 12S. Swedman ⇢ 7.2
Dự bị 5
- 1L. Koss
- 7A. I. Ali ▲ 60' 6.3
- 14F. Michael ▲ 89' 6.3
- 16M. Green
- 19E. Viklund ▲ 67' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑400
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm14
5Trúng đích5
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
6Phạt góc4
3Việt vị1
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
453Chuyền bóng342
349Chuyền chính xác233
77%Chính xác chuyền68%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được43
63Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai27