Piteå W vs Växjö W
Tỷ số chung cuộc: Piteå W 3-2 Växjö W tại Damallsvenskan, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Piteå W thắng 4, hòa 1, Växjö W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- LF Arena, Piteå
- Phong độ
- LLWDW Piteå W
- WLWLL Växjö W
- 1' E. Viklund 1-0
- 19' 1-1 L. Russell11m
- 28' 1-2 D. Dupuy
- 33' ▲ Þ. Ágústsdóttir ▼ B. Níelsdóttir
- HT1-2
- 56' A. Imo11m 2-2
- 63' ▲ Á. Johannesen ▼ J. Johansson
- 63' ▲ S. Swedman ▼ E. Viklund
- 85' S. Henriksson 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13S. Leshnak Murphy 7.0
- 15E. Löfqvist 6.9
- 14F. Ikidi Michael 6.9
- 16M. Green 6.7
- 21R. Aronsson 6.6
- 6O. Holm 7.7
- 4J. Johansson ⇢ ▼ 63' 8.2
- 17S. Henriksson ⚽ 7.3
- 11C. Edlund 6.3
- 10A. Imo ⚽ 7.3
- 19E. Viklund ⚽ ▼ 63' 7.9
Dự bị 7
- 3Á. Johannesen ▲ 63' 6.6
- 12S. Swedman ▲ 63' 6.6
- 1M. Öhman
- 2T. Eriksson
- 5W. Carlsson
- 8E. Åström
- 18E. Hedman
- 1M. Østergaard 7.3
- 8N. Akgün 6.5
- 3E. Pennsäter 6.3
- 5E. Holmqvist 5.2
- 11S. Redenstrand 6.3
- 6A. Jonasson 7.5
- 7H. Ellingsen 6.2
- 21D. Dupuy ⚽ 7.6
- 33E. Nilsson 6.3
- 19L. Russell ⚽ 6.9
- 9B. Níelsdóttir ▼ 33' 6.5
Dự bị 4
- 16Þ. Ágústsdóttir ▲ 33' 6.5
- 4M. Nurmela
- 10V. Svanström
- 12T. Torstensson
Thống kê
00⚑7
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm9
7Trúng đích5
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
379Chuyền bóng373
276Chuyền chính xác279
73%Chính xác chuyền75%
3.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được34
34Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai21