Växjö W vs Rosengård W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 0-1 Rosengård W tại Damallsvenskan, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 2, hòa 1, Rosengård W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 2
- Phong độ
- WLWLL Växjö W
- LLDLW Rosengård W
- 45' 0-1 E. Woldvik · H. Andersson
- HT0-1
- 46' ▲ B. Sprung ▼ H. Andersson
- 59' Emilia Pelgander
- 73' ▲ V. Svanstrom ▼ B. Nielsdottir
- 73' ▲ H. Raijas ▼ T. Johansson
- 73' ▲ A. Hartikainen ▼ E. Larsson
- 74' ▲ D. Dupuy ▼ M. Bodin
- 81' Josefin Harrysson
- 85' ▲ N. Karlsson ▼ S. Redenstrand
- 90'+4 Anni Hartikainen
- 90'+2 Molly Johansson
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Ostergaard 6.3
- 17T. Johansson ▼ 73' 6.9
- 5E. Holmqvist 6.6
- 27J. Harrysson 6.7
- 11S. Redenstrand ▼ 85' 6.2
- 20M. Kamogawa 7.2
- 33E. Nilsson 7.5
- 19L. Russell 6.9
- 6C. Minas 6.3
- 8M. Bodin ▼ 74' 6.2
- 9B. Nielsdottir ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 99C. Sundelius
- 2E. Hammarback
- 7N. Karlsson ▲ 85' 6.7
- 10V. Svanstrom ▲ 73' 6.7
- 14V. Giannaka
- 16E. Wieder
- 18H. Raijas ▲ 73' 6.3
- 21D. Dupuy ▲ 74' 6.5
- 26S. Amano
- 1E. Cumings 7.2
- 2E. Woldvik ⚽ 8.6
- 4E. Pennsater 7.5
- 3G. Arnardottir 7.6
- 44J. Cronquist 7.6
- 8M. Johansson 6.7
- 14E. Larsson ▼ 73' 6.3
- 11E. Jansson 6.9
- 16E. Pelgander 6.7
- 9H. Andersson ⇢ ▼ 46' 7.3
- 21O. Sevenius 6.7
Dự bị 9
- 12A. Mukasa
- 43S. Andersson
- 5A. Hartikainen ▲ 73' 6.9
- 7B. Sprung ▲ 46' 6.5
- 10I. Tryggvadottir
- 18H. Ayinde
- 19M. Johansson 6.7
- 20M. Stojanovska
- 22Y. Hazekawa
Thống kê
01⚑3
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
424Chuyền bóng431
346Chuyền chính xác367
82%Chính xác chuyền85%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu34
46Ghi được50
63Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai33