Växjö W
0 : 7
FT · Hiệp một 0:4
·
Rosengård W

Växjö W vs Rosengård W

Tỷ số chung cuộc: Växjö W 0-7 Rosengård W tại Damallsvenskan, 12 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 2, hòa 1, Rosengård W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Phong độ
WLWLL Växjö W
LLDLW Rosengård W
  1. 3' 0-1 M. Tanikawa
  2. 12' 0-2 S. Bredgaard
  3. 19' 0-3 R. Knaak
  4. 36' 0-4 T. Johanssonphản lưới
  5. HT0-4
  6. 46' R. Öling C. Seger
  7. 57' E. Larsson S. Bredgaard
  8. 58' M. Persson M. Tanikawa
  9. 62' E. Hammarbäck L. Russell
  10. 62' M. Nurmela E. Pennsäter
  11. 62' V. Svanström Þ. Ágústsdóttir
  12. 69' 0-5 O. Holdt
  13. 72' S. Redenstrand T. Johansson
  14. 73' Anni Hartikainen
  15. 77' E. Jansson M. Kadowaki
  16. 77' J. Agbor Tataw Cronquist R. Knaak
  17. 79' 0-6 E. Larsson
  18. 85' 0-7 M. Persson
  19. 90'+3 Olivia Holdt
  20. FT0-7

Đội hình

Växjö W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Unogård
  1. 1M. Østergaard
  2. 8N. Akgün
  3. 3E. Pennsäter ▼ 62'
  4. 5E. Holmqvist
  5. 17T. Johansson ▼ 72'
  6. 7H. Ellingsen
  7. 16Þ. Ágústsdóttir ▼ 62'
  8. 21D. Dupuy
  9. 33E. Nilsson
  10. 19L. Russell ▼ 62'
  11. 13J. Danielsson

Dự bị 7

  1. 2E. Hammarbäck ▲ 62'
  2. 4M. Nurmela ▲ 62'
  3. 10V. Svanström ▲ 62'
  4. 11S. Redenstrand ▲ 72'
  5. 14M. Kunštek
  6. 18T. Öhman
  7. 12E. Persson
Rosengård W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Kjetselberg
  1. 1E. Cumings Budd
  2. 8R. Knaak ▼ 77'
  3. 3G. Arnardóttir
  4. 15J. Wik
  5. 5A. Hartikainen
  6. 17C. Seger ▼ 46'
  7. 10M. Tanikawa ▼ 58'
  8. 22O. Schough
  9. 19S. Bredgaard ▼ 57'
  10. 16M. Kadowaki ▼ 77'
  11. 13O. Holdt

Dự bị 7

  1. 6R. Öling ▲ 46'
  2. 14E. Larsson ▲ 57'
  3. 20M. Persson ▲ 58'
  4. 11E. Jansson ▲ 77'
  5. 44J. Agbor Tataw Cronquist ▲ 77'
  6. 24H. Andersson
  7. 48D. Hellwig

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
34Ghi được108
57Thủng lưới16
1.13Bàn thắng mỗi trận3.48
6Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu