Rosengård W vs Växjö W
Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 4-0 Växjö W tại Damallsvenskan, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 7, hòa 1, Växjö W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 20
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Phong độ
- LLDLW Rosengård W
- WLWLL Växjö W
- 24' O. Schough 1-0
- 42' E. Jansson 2-0
- HT2-0
- 65' M. Kadowaki 3-0
- 74' ▲ A. Hartikainen ▼ C. Seger
- 74' ▲ J. Agbor Tataw Cronquist ▼ E. Jansson
- 74' ▲ S. Redenstrand ▼ T. Johansson
- 74' ▲ V. Giannaka ▼ B. Níelsdóttir
- 80' M. Kadowaki 4-0
- 81' ▲ M. Stojanovska ▼ H. Andersson
- 81' ▲ Þ. Ágústsdóttir ▼ H. Ellingsen
- 86' ▲ A. Enehov ▼ R. Öling
- 86' ▲ R. Maravall Almqvist ▼ M. Tanikawa
- 87' ▲ E. Hammarbäck ▼ L. Russell
- FT4-0
Đội hình
- 1E. Cumings Budd
- 11E. Jansson ▼ 74'
- 3G. Arnardóttir
- 8R. Knaak
- 6R. Öling ▼ 86'
- 17C. Seger ▼ 74'
- 10M. Tanikawa ▼ 86'
- 22O. Schough
- 7B. Sprung
- 16M. Kadowaki
- 24H. Andersson ▼ 81'
Dự bị 7
- 5A. Hartikainen ▲ 74'
- 44J. Agbor Tataw Cronquist ▲ 74'
- 46M. Stojanovska ▲ 81'
- 49A. Enehov ▲ 86'
- 50R. Maravall Almqvist ▲ 86'
- 48D. Hellwig
- 12S. Lynn
- 1M. Østergaard
- 8N. Akgün
- 3E. Pennsäter
- 5E. Holmqvist
- 4M. Nurmela
- 17T. Johansson ▼ 74'
- 19L. Russell ▼ 87'
- 6A. Jonasson
- 33E. Nilsson
- 7H. Ellingsen ▼ 81'
- 9B. Níelsdóttir ▼ 74'
Dự bị 7
- 11S. Redenstrand ▲ 74'
- 14V. Giannaka ▲ 74'
- 16Þ. Ágústsdóttir ▲ 81'
- 2E. Hammarbäck ▲ 87'
- 10V. Svanström
- 12T. Torstensson
- 21D. Dupuy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
108Ghi được34
16Thủng lưới57
3.48Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai21