Hammarby W vs Växjö W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 4-1 Växjö W tại Damallsvenskan, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 8, hòa 1, Växjö W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LWDWW Hammarby W
- WLWLL Växjö W
- 11' Julie Blakstad
- 29' E. Wangerheim · V. Hasund 1-0
- 32' S. Holmberg · S. Lennartsson 2-0
- 44' S. Holmberg · V. Hasund 3-0
- HT3-0
- 48' 3-1 M. Bodin · M. Kamogawa
- 53' E. Wangerheim · A. Josendal 4-1
- 59' ▲ E. Joramo ▼ S. Vallotto
- 59' ▲ C. Tandberg ▼ A. Josendal
- 61' ▲ H. Raijas ▼ T. Johansson
- 61' ▲ D. Dupuy ▼ S. Amano
- 69' ▲ E. Bragstad ▼ B. Andersson
- 69' ▲ L. Okvist ▼ S. Lennartsson
- 74' Maja Bodin
- 77' ▲ M. Nurmela ▼ M. Bodin
- 77' ▲ B. Nielsdottir ▼ C. Minas
- 78' ▲ E. Wieder ▼ M. Kamogawa
- 85' ▲ A. Lundgren ▼ A. Carlsson
- FT4-1
Đội hình
- 29M. Edrud 6.3
- 31S. Holmberg ⚽2 9.7
- 18A. Carlsson ▼ 85' 7.2
- 14B. Andersson ▼ 69' 6.9
- 41J. Blakstad 6.9
- 17S. Lennartsson ⇢ ▼ 69' 7.3
- 10S. Vallotto ▼ 59' 6.9
- 6A. Miyagawa 6.7
- 9A. Josendal ▼ 59' 7.2
- 11E. Wangerheim ⚽2 8.5
- 20V. Hasund ⇢2 8.2
Dự bị 8
- 30A. Olsson
- 2E. Bragstad ▲ 69' 6.7
- 3L. Okvist ▲ 69' 6.6
- 7E. Joramo ▲ 59' 6.9
- 15L. Ihrfelt
- 19C. Tandberg ▲ 59' 6.6
- 23A. Lundgren ▲ 85' 6.2
- 25S. Maiquez
- 1M. Ostergaard 6.3
- 17T. Johansson ▼ 61' 5.9
- 5E. Holmqvist 5.9
- 27J. Harrysson 5.9
- 11S. Redenstrand 5.2
- 26S. Amano ▼ 61' 5.9
- 33E. Nilsson 6.3
- 6C. Minas ▼ 77' 6.2
- 19L. Russell 6.2
- 8M. Bodin ⚽ ▼ 77' 7.2
- 20M. Kamogawa ⇢ ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 99C. Sundelius
- 2E. Hammarback
- 4M. Nurmela ▲ 77' 6.6
- 7N. Karlsson
- 18H. Raijas ▲ 61' 6.7
- 9B. Nielsdottir ▲ 77' 6.3
- 10V. Svanstrom
- 16E. Wieder ▲ 78' 6.3
- 21D. Dupuy ▲ 61' 6.5
Thống kê
01⚑10
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm3
8Trúng đích2
2Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
10Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
642Chuyền bóng354
551Chuyền chính xác259
86%Chính xác chuyền73%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
44Trận đấu30
113Ghi được46
37Thủng lưới63
2.57Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn24
66Hiệp hai27