Växjö W vs Hammarby W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 1-4 Hammarby W tại Damallsvenskan, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 1, hòa 1, Hammarby W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 25
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WLWLL Växjö W
- LWDWW Hammarby W
- 17' 0-1 E. Wangerheim
- 42' 0-2 E. Wangerheim
- 44' L. Russell 1-2
- HT1-2
- 55' 1-3 A. Miyagawa
- 61' ▲ S. Vallotto ▼ C. Tandberg
- 61' ▲ S. Holmberg ▼ S. Lennartsson
- 63' ▲ Þ. Ágústsdóttir ▼ S. Redenstrand
- 63' ▲ T. Johansson ▼ B. Níelsdóttir
- 63' 1-4 J. Blakstad
- 72' ▲ E. Gibson ▼ A. Miyagawa
- 72' ▲ E. Westin ▼ V. Hasund
- 79' ▲ A. Jøsendal ▼ J. Andersson
- 86' ▲ E. Hammarbäck ▼ D. Dupuy
- 86' ▲ V. Svanström ▼ Þ. Ágústsdóttir
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Østergaard
- 3E. Pennsäter
- 5E. Holmqvist
- 6A. Jonasson
- 9B. Níelsdóttir ▼ 63'
- 7H. Ellingsen
- 8N. Akgün
- 11S. Redenstrand ▼ 63'
- 21D. Dupuy ▼ 86'
- 19L. Russell
- 33E. Nilsson
Dự bị 7
- 16Þ. Ágústsdóttir ▲ 63'
- 17T. Johansson ▲ 63'
- 2E. Hammarbäck ▲ 86'
- 10V. Svanström ▲ 86'
- 4M. Nurmela
- 12T. Torstensson
- 14V. Giannaka
- 1A. Tamminen
- 6A. Miyagawa ▼ 72'
- 25J. Andersson ▼ 79'
- 18A. Carlsson
- 2E. Nyström
- 7E. Joramo
- 19C. Tandberg ▼ 61'
- 41J. Blakstad
- 11E. Wangerheim
- 17S. Lennartsson ▼ 61'
- 20V. Hasund ▼ 72'
Dự bị 7
- 10S. Vallotto ▲ 61'
- 31S. Holmberg ▲ 61'
- 8E. Gibson ▲ 72'
- 23E. Westin ▲ 72'
- 9A. Jøsendal ▲ 79'
- 14B. Andersson
- 29M. Edrud
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
34Ghi được100
57Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận2.5
6Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai43