Växjö W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hammarby W

Växjö W vs Hammarby W

Tỷ số chung cuộc: Växjö W 0-3 Hammarby W tại Damallsvenskan, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 1, hòa 1, Hammarby W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 18
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Phong độ
WLWLL Växjö W
LWDWW Hammarby W
  1. 16' 0-1 M. Janogy
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 S. Boye
  4. 66' M. Vinberg E. Wangerheim
  5. 66' S. Vallotto V. Hasund
  6. 72' L. Ökvist J. Andersson
  7. 72' T. Sørbo A. Engman
  8. 72' E. Gibson A. Carlsson
  9. 77' 0-3 S. Vallotto
  10. 81' H. Hancuff
  11. 90'+3 H. Stokki N. Akgün
  12. FT0-3

Đội hình

Växjö W HLV: O. Unogård
  1. 51H. Hancuff
  2. 3E. Pennsäter
  3. 4T. Birgerud
  4. 77H. Ellingsen
  5. 6A. Jonasson
  6. 33Elin Nilsson
  7. 17T. Johansson
  8. 19L. Russell
  9. 15J. Kemppi
  10. 21D. Dupuy
  11. 10N. Akgün ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7H. Stokki ▲ 90'
  2. 1L. Högrell
  3. 11S. Redenstrand
  4. 14M. Thomsen
  5. 26Rosita
  6. 39I. Afram
  7. 97Ella Nilsson
Hammarby W HLV: P. Piñones-Arce
  1. 1A. Tamminen
  2. 25J. Andersson ▼ 72'
  3. 5S. Boye
  4. 6J. Roddar
  5. 2E. Nyström
  6. 23E. Westin
  7. 18A. Carlsson ▼ 72'
  8. 20V. Hasund ▼ 66'
  9. 7A. Engman ▼ 72'
  10. 9M. Janogy
  11. 11E. Wangerheim ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 13M. Vinberg ▲ 66'
  2. 19S. Vallotto ▲ 66'
  3. 3L. Ökvist ▲ 72'
  4. 4T. Sørbo ▲ 72'
  5. 8E. Gibson ▲ 72'
  6. 29M. Edrud
  7. 31S. Holmberg

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hammarby W
26 60 - 16 +44 59
2
Häcken W
26 53 - 10 +43 59
3
Linköping W
26 76 - 30 +46 56
4
Piteå W
26 44 - 28 +16 52
5
Vittsjö W
26 44 - 27 +17 49
6
Kristianstad W
26 48 - 29 +19 48
7
Rosengård W
26 61 - 32 +29 45
8
Växjö W
26 29 - 58 -29 26
9
Norrköping W
26 26 - 33 -7 24
10
KIF Örebro W
26 27 - 39 -12 24
11
Djurgården W
26 25 - 50 -25 24
12
Brommapojkarna W
26 30 - 57 -27 20
13
Uppsala W
26 32 - 50 -18 19
14
Kalmar W
26 10 - 106 -96 3
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu31
40Ghi được76
63Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận2.45
6Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu