Hammarby W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Växjö W

Hammarby W vs Växjö W

Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 1-2 Växjö W tại Damallsvenskan, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 8, hòa 1, Växjö W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 9
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
LWDWW Hammarby W
WLWLL Växjö W
  1. 27' J. Blakstad 1-0
  2. 35' 1-1 Þ. Ágústsdóttir
  3. HT1-1
  4. 57' 1-2 D. Dupuy
  5. 61' B. Andersson E. Nyström
  6. 61' V. Hasund S. Vallotto
  7. 65' V. Svanström J. Danielsson
  8. 69' E. Westin T. Sørbo
  9. 74' M. Nurmela Þ. Ágústsdóttir
  10. 79' E. Gibson A. Jøsendal
  11. FT1-2

Đội hình

Hammarby W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sjögren
  1. 29M. Edrud
  2. 31S. Holmberg
  3. 18A. Carlsson
  4. 2E. Nyström ▼ 61'
  5. 25J. Andersson
  6. 4T. Sørbo ▼ 69'
  7. 7E. Joramo
  8. 41J. Blakstad
  9. 10S. Vallotto ▼ 61'
  10. 9A. Jøsendal ▼ 79'
  11. 11E. Wangerheim

Dự bị 7

  1. 14B. Andersson ▲ 61'
  2. 20V. Hasund ▲ 61'
  3. 23E. Westin ▲ 69'
  4. 8E. Gibson ▲ 79'
  5. 1A. Tamminen
  6. 15L. Ihrfelt
  7. 16K. Guillou
Växjö W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Unogård
  1. 1M. Østergaard
  2. 8N. Akgün
  3. 3E. Pennsäter
  4. 5E. Holmqvist
  5. 13J. Danielsson ▼ 65'
  6. 7H. Ellingsen
  7. 16Þ. Ágústsdóttir ▼ 74'
  8. 21D. Dupuy
  9. 33E. Nilsson
  10. 19L. Russell
  11. 17T. Johansson

Dự bị 7

  1. 10V. Svanström ▲ 65'
  2. 4M. Nurmela ▲ 74'
  3. 2E. Hammarbäck
  4. 14M. Kunštek
  5. 18T. Öhman
  6. 12E. Persson
  7. 9F. Ekstrand

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
100Ghi được34
35Thủng lưới57
2.5Bàn thắng mỗi trận1.13
23Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu