Vittsjö W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Rosengård W

Vittsjö W vs Rosengård W

Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 0-3 Rosengård W tại Damallsvenskan, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 1, hòa 3, Rosengård W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 15
Sân vận động
Vittsjö IP, Vittsjö
Phong độ
DWDLW Vittsjö W
LLDLW Rosengård W
  1. HT0-0
  2. 72' 0-1 R. Knaak
  3. 76' 0-2 R. Knaak
  4. 78' M. Persson B. Sprung
  5. 79' A. Hartikainen O. Schough
  6. 80' K. Adamek J. Ayers
  7. 80' H. Ekengren H. Kollanen
  8. 82' H. Andersson S. Bredgaard
  9. 90'+1 K. Nyberg J. Tunturi
  10. 90'+1 C. Rubensson S. van den Bulk
  11. 90'+1 O. Wänglund L. Sällström
  12. 90'+4 0-3 O. Holdt
  13. FT0-3

Đội hình

Vittsjö W Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Axeldal
  1. 13E. Vaughan
  2. 9L. Klinga
  3. 22S. Lynn
  4. 2S. Woeller
  5. 3J. Tunturi ▼ 90'
  6. 8J. Ayers ▼ 80'
  7. 23K. Lind
  8. 4J. Leas
  9. 14S. van den Bulk ▼ 90'
  10. 19H. Kollanen ▼ 80'
  11. 18L. Sällström ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10K. Adamek ▲ 80'
  2. 20H. Ekengren ▲ 80'
  3. 7K. Nyberg ▲ 90'
  4. 11C. Rubensson ▲ 90'
  5. 16O. Wänglund ▲ 90'
  6. 1P. Myllyoja
  7. 5L. Johannesen
Rosengård W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Kjetselberg
  1. 1E. Cumings Budd
  2. 15J. Wik
  3. 3G. Arnardóttir
  4. 8R. Knaak
  5. 6R. Öling
  6. 17C. Seger
  7. 40B. Sprung ▼ 78'
  8. 22O. Schough ▼ 79'
  9. 19S. Bredgaard ▼ 82'
  10. 14E. Larsson
  11. 13O. Holdt

Dự bị 7

  1. 20M. Persson ▲ 78'
  2. 5A. Hartikainen ▲ 79'
  3. 24H. Andersson ▲ 82'
  4. 44J. Agbor Tataw Cronquist
  5. 46M. Stojanovska
  6. 48D. Hellwig
  7. 50A. Enehov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
32Ghi được108
51Thủng lưới16
1.07Bàn thắng mỗi trận3.48
10Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu