Rosengård W
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Vittsjö W

Rosengård W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 3-2 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 6, hòa 3, Vittsjö W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
Malmö IP, Malmö
Trọng tài
E. Svärdsudd
Phong độ
LDLWW Rosengård W
DWDLW Vittsjö W
  1. 4' R. Knaak 1-0
  2. 20' 1-1 L. Sällström
  3. 23' 1-2 C. Markstedt
  4. 45' G. Arnardottir
  5. 45'+1 C. Grant
  6. HT1-2
  7. 58' F. Brown J. Wik
  8. 58' S. Sanders L. Kullashi
  9. 63' K. Adamek S. Stratigakis
  10. 74' K. Lind L. Sällström
  11. 76' K. Lundin R. Öling
  12. 81' S. Sanders 2-2
  13. 90'+2 G. Chmielinski O. Holdt
  14. 90'+3 R. Knaak 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

Rosengård W HLV: R. Slegers
  1. 18T. Micah
  2. 25E. Berglund
  3. 15J. Wik ▼ 58'
  4. 3G. Arnardóttir
  5. 8R. Knaak
  6. 6R. Öling ▼ 76'
  7. 20M. Persson
  8. 29O. Holdt ▼ 90'
  9. 19S. Bredgaard
  10. 22O. Schough
  11. 9L. Kullashi ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 7F. Brown ▲ 58'
  2. 23S. Sanders ▲ 58'
  3. 21K. Lundin ▲ 76'
  4. 27G. Chmielinski ▲ 90'
  5. 11M. Larsson
  6. 36A. Lundgren
  7. 30S. Položen
Vittsjö W HLV: T. Mårtensson
  1. 13S. D'Angelo
  2. 4C. Polkinghorne
  3. 9L. Klinga
  4. 22S. Adolfsson
  5. 2C. Grant
  6. 16K. Gorry
  7. 10S. Stratigakis ▼ 63'
  8. 8J. Rantala
  9. 15N. Persson
  10. 18L. Sällström ▼ 74'
  11. 6C. Markstedt

Dự bị 7

  1. 17K. Adamek ▲ 63'
  2. 23K. Lind ▲ 74'
  3. 1S. Lynn
  4. 5H. Sjödahl
  5. 7K. Nyberg
  6. 19M. Karlsson
  7. 20H. Ekengren

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 74 - 24 +50 66
2
Häcken W
26 65 - 22 +43 59
3
Linköping W
26 61 - 26 +35 57
4
Kristianstad W
26 57 - 28 +29 52
5
Hammarby W
26 43 - 29 +14 48
6
Vittsjö W
26 40 - 26 +14 45
7
Piteå W
26 34 - 26 +8 40
8
Eskilstuna United W
26 33 - 32 +1 40
9
KIF Örebro W
26 37 - 37 0 38
10
Djurgården W
26 31 - 48 -17 26
11
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
12
Brommapojkarna W
26 20 - 60 -40 12
13
Umeå W
26 21 - 68 -47 12
14
AIK W
26 18 - 69 -51 8
Champions League Women (Qualification) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women

So sánh

38Trận đấu30
94Ghi được52
48Thủng lưới30
2.47Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu