Sirius
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
BK Häcken

Sirius vs BK Häcken

Tỷ số chung cuộc: Sirius 0-1 BK Häcken tại Allsvenskan, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 2, hòa 1, BK Häcken thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
LLWLW Sirius
WWWLD BK Häcken
  1. 7' Daniel Stensson
  2. 42' Tomas Totland
  3. 44' Samuel Gustafson
  4. HT0-0
  5. 50' Tim Björkström
  6. 64' B. Turgott O. Uddenäs
  7. 78' F. Olsson D. Stensson
  8. 78' A. Hellborg Y. Sugita
  9. 78' J. Voelkerling Persson M. Mathisen
  10. 87' E. Sylisufaj P. Karlsson Lagemyr
  11. 90'+1 I. Sadiq T. Sana
  12. 90'+4 0-1 A. Jeremejeff
  13. FT0-1

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Bäckström
  1. 1D. Mitov Nilsson 6.5
  2. 8T. Björkström 6.9
  3. 21D. Widgren 6.7
  4. 6M. Mathisen ▼ 78' 7.3
  5. 5J. Roche 7.3
  6. 7F. Rogić 7.0
  7. 10Y. Sugita ▼ 78' 6.9
  8. 18D. Stensson ▼ 78' 6.3
  9. 17P. Karlsson Lagemyr ▼ 87' 6.9
  10. 9C. Kouakou 6.3
  11. 14A. Bjarnason 6.3

Dự bị 7

  1. 11F. Olsson ▲ 78' 6.3
  2. 2A. Hellborg ▲ 78' 6.3
  3. 26J. Voelkerling Persson ▲ 78' 6.7
  4. 29E. Sylisufaj ▲ 87' 6.5
  5. 34T. Vaiho
  6. 12Ó. Ómarsson
  7. 23T. Matthews
BK Häcken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 26P. Abrahamsson 7.2
  2. 5E. Hovland 7.3
  3. 3J. Hammar 7.5
  4. 21T. Totland 7.7
  5. 12V. Friðriksson 7.3
  6. 22T. Sana ▼ 90' 7.7
  7. 18M. Rygaard 7.2
  8. 11S. Gustafson 7.6
  9. 14S. Gustafson 7.9
  10. 19O. Uddenäs ▼ 64' 6.6
  11. 9A. Jeremejeff 7.2

Dự bị 7

  1. 20B. Turgott ▲ 64' 6.2
  2. 37I. Sadiq ▲ 90'
  3. 25K. Lund
  4. 1J. Brattberg
  5. 8E. Friberg
  6. 4F. Tebo Uchenna
  7. 27A. Romeo

Thống kê

025
1120
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm19
1Trúng đích2
3Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn6
5Phạt góc11
4Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
490Chuyền bóng471
402Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

38Trận đấu45
55Ghi được112
55Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận2.49
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu