BK Häcken
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Sirius

BK Häcken vs Sirius

Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 4-3 Sirius tại Allsvenskan, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 7, hòa 1, Sirius thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Bravida Arena, Göteborg
Trọng tài
G. Maqedonci
Phong độ
WWWLD BK Häcken
LLWLW Sirius
  1. 3' Kristopher Da Graca
  2. 13' A. Jeremejeff · G. Berggren 1-0
  3. 18' O. Uddenäs · K. Lund 2-0
  4. 27' K. Larson Kristopher Da Graca
  5. 28' 2-1 A. Bjarnason · M. Mathisen
  6. HT2-1
  7. 51' Alexander Jeremejeff
  8. 51' Marcus Mathisen
  9. 55' Peter Abrahamsson
  10. 59' J. Rasheed L. Bengtsson
  11. 59' F. Tebo Uchenna O. Uddenäs
  12. 69' Y. Sugita K. Larson
  13. 75' A. Romeo G. Berggren
  14. 75' B. Turgott A. Jeremejeff
  15. 77' 2-2 F. Tebo Uchennaphản lưới
  16. 84' E. Sylisufaj P. Karlsson Lagemyr
  17. 85' V. Friðriksson K. Lund
  18. 86' M. Rygaard · B. Turgott 3-2
  19. 90'+5 3-3 C. Kouakou · M. Zeidan
  20. 90'+6 E. Hovland 4-3
  21. FT4-3

Đội hình

BK Häcken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 26P. Abrahamsson 5.9
  2. 5E. Hovland 7.7
  3. 3J. Hammar 6.6
  4. 21T. Totland 6.9
  5. 25K. Lund ▼ 85' 7.5
  6. 18M. Rygaard 7.6
  7. 11S. Gustafson 6.9
  8. 17G. Berggren ▼ 75' 7.2
  9. 7L. Bengtsson ▼ 59' 7.3
  10. 19O. Uddenäs ▼ 59' 6.9
  11. 9A. Jeremejeff ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 23J. Rasheed ▲ 59' 6.6
  2. 4F. Tebo Uchenna ▲ 59' 6.2
  3. 27A. Romeo ▲ 75' 6.2
  4. 20B. Turgott ▲ 75' 6.3
  5. 12V. Friðriksson ▲ 85' 6.0
  6. 15K. Hodžić
  7. 8E. Friberg
Sirius Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Bäckström
  1. 34T. Vaiho 5.7
  2. 8T. Björkström 6.6
  3. 6M. Mathisen 7.5
  4. 4Kristopher Da Graca ▼ 27' 5.3
  5. 5J. Roche 6.9
  6. 17P. Karlsson Lagemyr ▼ 84' 7.0
  7. 2A. Hellborg 7.2
  8. 23M. Zeidan 8.0
  9. 18L. Shabani 6.3
  10. 9C. Kouakou 6.3
  11. 14A. Bjarnason 8.0

Dự bị 7

  1. 3K. Larson ▲ 27' 6.7
  2. 10Y. Sugita ▲ 69' 7.0
  3. 29E. Sylisufaj ▲ 84' 6.3
  4. 19A. Yakoub
  5. 11F. Olsson
  6. 27J. Karlsson
  7. 40K. Fegrouch

Thống kê

113
520
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm22
7Trúng đích8
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn10
3Phạt góc5
0Việt vị3
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
411Chuyền bóng596
338Chuyền chính xác521
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

45Trận đấu38
112Ghi được55
55Thủng lưới55
2.49Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu