Sirius vs BK Häcken
Tỷ số chung cuộc: Sirius 0-3 BK Häcken tại Allsvenskan, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 2, hòa 1, BK Häcken thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 18
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLWLW Sirius
- WWWLD BK Häcken
- 7' Melker Heier
- 28' 0-1 J. Lindberg · M. Rygaard
- HT0-1
- 56' ▲ O. Adindu ▼ N. Milleskog
- 62' 0-2 G. Lindgren · J. Lindberg
- 64' Gustav Lindgren
- 73' ▲ C. Nilden ▼ V. Svensson
- 73' ▲ A. Ljungberg ▼ J. Persson
- 78' Mohamed Soumah
- 80' 0-3 G. Lindgren · A. Svanback
- 82' ▲ S. Sandberg ▼ M. Heier
- 82' ▲ M. Haaland ▼ M. Rygaard
- 85' ▲ B. Sadiku ▼ A. Svanback
- 87' ▲ O. Samuelsson ▼ L. Vaisanen
- FT0-3
Đội hình
- 34D. Celic
- 5H. Castegren
- 2M. Soumah
- 4T. Anker
- 24V. Svensson▼ 73'
- 10M. Heier▼ 82'
- 6M. Lindberg
- 22O. Krusnell
- 19N. Milleskog▼ 56'
- 7J. Persson▼ 73'
- 11I. Bjerkebo
Dự bị 9
- 1I. Diawara
- 15S. Sandberg▲ 82'
- 20V. Ekstrom
- 35E. Eld
- 18A. Wikman
- 21C. Nilden▲ 73'
- 25O. Adindu▲ 56'
- 36A. Ljungberg▲ 73'
- 23F. Neat
- 99E. Berisha
- 5B. Wembangomo
- 15L. Vaisanen▼ 87'
- 22F. Helander
- 21A. Lundkvist
- 19D. Seger
- 6A. Doumbia
- 20A. Svanback▼ 85'
- 10M. Rygaard▼ 82'
- 11J. Lindberg
- 9G. Lindgren
Dự bị 9
- 35D. Andersson
- 23O. Samuelsson▲ 87'
- 13H. Hilvenius
- 32H. Ibrahim
- 7S. Ngabo
- 27C. Wawa
- 24B. Sadiku▲ 85'
- 25S. Kondo
- 14M. Haaland▲ 82'
Thống kê
02⚑4
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích6
3Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
476Chuyền bóng568
85%Chính xác chuyền88%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 19 | 44 - 18 | +26 | 36 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 27 - 19 | +8 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 31 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 19 | 22 - 42 | -20 | 14 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
19Ghi được15
13Thủng lưới16
1.9Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9