El Palo
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Porcuna

El Palo vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: El Palo 2-2 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Palo thắng 5, hòa 2, Atlético Porcuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio San Ignacio, Málaga
Phong độ
LDLWL El Palo
LWWLW Atlético Porcuna
  1. 16' Carlos Camacho 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' 1-1 Izan
  4. 65' Juan Oñate Cervera
  5. 65' Álex Tomé Alberto Camacho
  6. 65' Víctor Torremocha Pintos
  7. 67' M. Amadu Adri Delgado
  8. 69' Víctor Torremocha 2-1
  9. 75' T. Odunze Miguel Molina
  10. 80' Rafael García Edu Olea
  11. 85' Adrián Jarauta Carlos Camacho
  12. 90'+3 2-2 Juanse Pegalajar
  13. FT2-2

Đội hình

El Palo HLV: Raúl Gaitán
  1. Javi Téllez
  2. Pintos ▼ 65'
  3. Jesús Plaza
  4. Ismael Villena
  5. Cervera ▼ 65'
  6. Cala
  7. Carlos León
  8. Alberto Camacho ▼ 65'
  9. Cristian Medina
  10. Víctor Martínez
  11. Carlos Camacho ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Juan Oñate ▲ 65'
  2. Álex Tomé ▲ 65'
  3. Víctor Torremocha ▲ 65'
  4. Adrián Jarauta ▲ 85'
Atlético Porcuna HLV: Antonio Bueno
  1. Javi Romero
  2. Juanjo
  3. Juan Burgos
  4. Edu Olea ▼ 80'
  5. Salvador Vera
  6. Álvaro Sierra
  7. Dani Garzón
  8. Juanse Pegalajar
  9. Adri Delgado ▼ 67'
  10. Izan
  11. Miguel Molina ▼ 75'

Dự bị 3

  1. M. Amadu ▲ 67'
  2. T. Odunze ▲ 75'
  3. Rafael García ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Málaga II
34 76 - 22 +54 83
2
Real Jaén
34 60 - 35 +25 73
3
Motril
34 57 - 35 +22 61
4
Torre del Mar
34 48 - 30 +18 61
5
Huétor Tájar
34 35 - 28 +7 57
6
Huétor Vega
34 49 - 36 +13 57
7
Mijas Las Lagunas
34 53 - 35 +18 54
8
Torreperogil
34 42 - 37 +5 50
9
Mancha Real
34 37 - 39 -2 46
10
Marbelli
34 32 - 42 -10 42
11
El Palo
34 36 - 49 -13 41
12
Ciudad de Torredonjimeno
34 43 - 44 -1 40
13
Arenas Armilla
34 40 - 49 -9 38
14
Martos
34 28 - 41 -13 38
15
Atlético Porcuna
34 45 - 55 -10 36
16
El Ejido
34 36 - 68 -32 27
17
Polideportivo Almería
34 35 - 75 -40 23
18
Malaga City
34 31 - 63 -32 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được45
49Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu