Atlético Porcuna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
El Palo

Atlético Porcuna vs El Palo

Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 0-1 El Palo tại Tercera División RFEF - Group 9, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 2, hòa 2, El Palo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal San Benito, Porcuna
Phong độ
WWLWL Atlético Porcuna
LDLWL El Palo
  1. HT0-0
  2. 57' Dani Garzón Adri Delgado
  3. 57' Miguel Molina Paquito
  4. 61' Juanse Pegalajar W. Owusu
  5. 65' Jesús Plaza Juanillo
  6. 74' 0-1 Carlos León
  7. 75' Alberto Camacho Víctor Martínez
  8. 79' Fran González Omar Aboutarik
  9. 80' Ismael Villena Álex Tomé
  10. FT0-1

Đội hình

Atlético Porcuna HLV: Antonio Bueno
  1. Pozo
  2. Largo
  3. Salvador Vera
  4. Álvaro Sierra
  5. Pablo Mogollón
  6. Omar Aboutarik ▼ 79'
  7. Paquito ▼ 57'
  8. Joselillo Castillo
  9. Adri Delgado ▼ 57'
  10. Izan
  11. W. Owusu ▼ 61'

Dự bị 4

  1. Dani Garzón ▲ 57'
  2. Miguel Molina ▲ 57'
  3. Juanse Pegalajar ▲ 61'
  4. Fran González ▲ 79'
El Palo HLV: Edu Oriol
  1. Javi Téllez
  2. Pintos
  3. David Vidal
  4. Jon Aparicio
  5. Hugo David
  6. Cala
  7. Carlos León
  8. Adrián Jarauta
  9. Álex Tomé ▼ 80'
  10. Juanillo ▼ 65'
  11. Víctor Martínez ▼ 75'

Dự bị 3

  1. Jesús Plaza ▲ 65'
  2. Alberto Camacho ▲ 75'
  3. Ismael Villena ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Málaga II
34 76 - 22 +54 83
2
Real Jaén
34 60 - 35 +25 73
3
Motril
34 57 - 35 +22 61
4
Torre del Mar
34 48 - 30 +18 61
5
Huétor Tájar
34 35 - 28 +7 57
6
Huétor Vega
34 49 - 36 +13 57
7
Mijas Las Lagunas
34 53 - 35 +18 54
8
Torreperogil
34 42 - 37 +5 50
9
Mancha Real
34 37 - 39 -2 46
10
Marbelli
34 32 - 42 -10 42
11
El Palo
34 36 - 49 -13 41
12
Ciudad de Torredonjimeno
34 43 - 44 -1 40
13
Arenas Armilla
34 40 - 49 -9 38
14
Martos
34 28 - 41 -13 38
15
Atlético Porcuna
34 45 - 55 -10 36
16
El Ejido
34 36 - 68 -32 27
17
Polideportivo Almería
34 35 - 75 -40 23
18
Malaga City
34 31 - 63 -32 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được36
55Thủng lưới49
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu