Atlético Porcuna
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Huétor Vega

Atlético Porcuna vs Huétor Vega

Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 1-1 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 2, hòa 4, Huétor Vega thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal San Benito, Porcuna
Phong độ
WWLWL Atlético Porcuna
DLWDL Huétor Vega
  1. 23' Juanse Pegalajar 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Rafa Hugo Poyatos
  4. 54' 1-1 Mario Torres
  5. 62' Izan Adri Delgado
  6. 62' Mario Dani Garzón
  7. 67' Joan Grasa Aarón Martín
  8. 67' Iván Casares Javi Prieto
  9. 73' Edu Olea Miguel Molina
  10. 80' Joaquín Miguel Peinado
  11. FT1-1

Đội hình

Atlético Porcuna HLV: Antonio Bueno
  1. Javi Romero
  2. Largo
  3. Juanjo
  4. Juan Burgos
  5. Álvaro Sierra
  6. Dani Garzón ▼ 62'
  7. Pablo Mogollón
  8. Juanse Pegalajar
  9. Adri Delgado ▼ 62'
  10. Miguel Molina ▼ 73'
  11. W. Owusu

Dự bị 3

  1. Izan ▲ 62'
  2. Mario ▲ 62'
  3. Edu Olea ▲ 73'
Huétor Vega HLV: Rizos
  1. Donaire
  2. Pedro Pérez
  3. Hugo Poyatos ▼ 46'
  4. Nacho Antequera
  5. Javi Prieto ▼ 67'
  6. Jorge Molina
  7. Rober
  8. Mario Torres
  9. Aarón Martín ▼ 67'
  10. Miguel Peinado ▼ 80'
  11. Cristian López

Dự bị 4

  1. Rafa ▲ 46'
  2. Joan Grasa ▲ 67'
  3. Iván Casares ▲ 67'
  4. Joaquín ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Málaga II
34 76 - 22 +54 83
2
Real Jaén
34 60 - 35 +25 73
3
Motril
34 57 - 35 +22 61
4
Torre del Mar
34 48 - 30 +18 61
5
Huétor Tájar
34 35 - 28 +7 57
6
Huétor Vega
34 49 - 36 +13 57
7
Mijas Las Lagunas
34 53 - 35 +18 54
8
Torreperogil
34 42 - 37 +5 50
9
Mancha Real
34 37 - 39 -2 46
10
Marbelli
34 32 - 42 -10 42
11
El Palo
34 36 - 49 -13 41
12
Ciudad de Torredonjimeno
34 43 - 44 -1 40
13
Arenas Armilla
34 40 - 49 -9 38
14
Martos
34 28 - 41 -13 38
15
Atlético Porcuna
34 45 - 55 -10 36
16
El Ejido
34 36 - 68 -32 27
17
Polideportivo Almería
34 35 - 75 -40 23
18
Malaga City
34 31 - 63 -32 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được49
55Thủng lưới36
1.32Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu