Atlético Porcuna vs Huétor Vega
Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 0-2 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 2, hòa 4, Huétor Vega thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Municipal San Benito, Porcuna
- Trọng tài
- Alberto Sevillano
- Phong độ
- WWLWL Atlético Porcuna
- DLWDL Huétor Vega
- 32' ▲ Amate ▼ Peli
- 41' 0-1 Amate
- HT0-1
- 46' ▲ Adri Ferrer ▼ Lucas
- 46' ▲ Mario Román ▼ Yeray Moreno
- 46' ▲ Yannick ▼ David Ruano
- 48' 0-2 Rober
- 63' ▲ Alain ▼ Iván Acosta
- 74' ▲ Francisco Solera ▼ Christian Jiménez
- 75' ▲ E. Same ▼ Miguel Peinado
- 88' ▲ Tomás Cruz ▼ Peri
- 88' ▲ Miguel Quevedo ▼ Jorge Molina
- FT0-2
Đội hình
- David Aragón
- Raúl Luisi
- Christian Jiménez ▼ 74'
- David Ruano ▼ 46'
- Lucas ▼ 46'
- Luisito
- I. Balde
- Yeray Moreno ▼ 46'
- Pol Benito
- Víctor Vázquez
- Iván Acosta ▼ 63'
Dự bị 5
- Adri Ferrer ▲ 46'
- Mario Román ▲ 46'
- Yannick ▲ 46'
- Alain ▲ 63'
- Francisco Solera ▲ 74'
- Galisteo
- Chavo
- Antonio
- Peri ▼ 88'
- Rafa
- Pedro Pérez
- Jorge Molina ▼ 88'
- Rober
- Paco Ariza
- Miguel Peinado ▼ 75'
- Peli ▼ 32'
Dự bị 4
- Amate ▲ 32'
- E. Same ▲ 75'
- Tomás Cruz ▲ 88'
- Miguel Quevedo ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 45 - 21 | +24 | 63 | |
| 2 | 32 | 59 - 28 | +31 | 61 | |
| 3 | 32 | 53 - 26 | +27 | 58 | |
| 4 | 32 | 59 - 31 | +28 | 57 | |
| 5 | 32 | 59 - 37 | +22 | 56 | |
| 6 | 32 | 55 - 35 | +20 | 55 | |
| 7 | 32 | 49 - 41 | +8 | 54 | |
| 8 | 32 | 52 - 40 | +12 | 49 | |
| 9 | 32 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 10 | 32 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 12 | 32 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 13 | 32 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 14 | 32 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 15 | 32 | 26 - 48 | -22 | 28 | |
| 16 | 32 | 40 - 53 | -13 | 27 | |
| 17 | 32 | 13 - 99 | -86 | 4 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
43Ghi được33
53Thủng lưới38
1.26Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai20