Huétor Vega
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Porcuna

Huétor Vega vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: Huétor Vega 0-2 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huétor Vega thắng 4, hòa 4, Atlético Porcuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Las Viñas, Huétor Vega
Trọng tài
Jose Bueso
Phong độ
DLWDL Huétor Vega
WWLWL Atlético Porcuna
  1. HT0-0
  2. 46' Peli Javi Prieto
  3. 55' 0-1 Iván Acosta
  4. 65' Amate Pedro Pérez
  5. 65' Miguel Quevedo Peri
  6. 67' 0-2 Pol Benito
  7. 78' Yannick Pol Benito
  8. 82' Chavo Tomás Cruz
  9. 82' Carlos Gomez Jorge Molina
  10. 83' Alejandro Rovira Jaime
  11. 88' B. Pirioua Iván Acosta
  12. FT0-2

Đội hình

Huétor Vega HLV: Rizos
  1. Cristian Andrada
  2. Peri ▼ 65'
  3. Rafa
  4. Pedro Pérez ▼ 65'
  5. Tomás Cruz ▼ 82'
  6. Javi Prieto ▼ 46'
  7. Jorge Molina ▼ 82'
  8. Dani Salvatierra
  9. Rober
  10. E. Same
  11. Paco Ariza

Dự bị 5

  1. Peli ▲ 46'
  2. Amate ▲ 65'
  3. Miguel Quevedo ▲ 65'
  4. Chavo ▲ 82'
  5. Carlos Gomez ▲ 82'
Atlético Porcuna HLV: David Campaña
  1. Pozo
  2. Alias
  3. David Ruano
  4. Lucas
  5. Luisito
  6. José García
  7. Yeray Moreno
  8. Pol Benito ▼ 78'
  9. Jaime ▼ 83'
  10. Víctor Vázquez
  11. Iván Acosta ▼ 88'

Dự bị 3

  1. Yannick ▲ 78'
  2. Alejandro Rovira ▲ 83'
  3. B. Pirioua ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
33Ghi được43
38Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu