Huétor Vega
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Porcuna

Huétor Vega vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: Huétor Vega 0-0 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huétor Vega thắng 4, hòa 4, Atlético Porcuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Las Viñas, Huétor Vega
Trọng tài
Guillermo Paradas
Phong độ
DLWDL Huétor Vega
WWLWL Atlético Porcuna
  1. HT0-0
  2. 59' Rafa Castillo Luisito
  3. 67' Rubén Alarcón Amate
  4. 67' Alfonso Manu Martos
  5. 75' Gerard Puerto D. Denot
  6. 78' Manu Oro Montero
  7. 84' B. Lopez Miguelito
  8. FT0-0

Đội hình

Huétor Vega HLV: Joseba Aguado
  1. Sergio Muñoz
  2. Juan Carlos
  3. Fernando
  4. Juanjo
  5. Rafa
  6. Manu Martos ▼ 67'
  7. Marcos Corral
  8. Sabaca
  9. Manolo
  10. Montero ▼ 78'
  11. Amate ▼ 67'

Dự bị 3

  1. Rubén Alarcón ▲ 67'
  2. Alfonso ▲ 67'
  3. Manu Oro ▲ 78'
Atlético Porcuna HLV: Rafael Navarro
  1. Fernando Molero
  2. M. Di Menno
  3. Andrés Salas
  4. Juan Burgos
  5. Juan Cruz
  6. D. Denot ▼ 75'
  7. José Ángel Farfán
  8. Luisito ▼ 59'
  9. Alejandro Rovira
  10. Miguelito ▼ 84'
  11. Chepe

Dự bị 3

  1. Rafa Castillo ▲ 59'
  2. Gerard Puerto ▲ 75'
  3. B. Lopez ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mancha Real
20 35 - 12 +23 36
1
Vélez
18 22 - 15 +7 37
2
Almería II
20 32 - 25 +7 33
2
Antequera
18 29 - 11 +18 30
3
Ciudad de Torredonjimeno
20 35 - 25 +10 33
3
El Palo
18 18 - 17 +1 28
4
Juventud Torremolinos
18 23 - 18 +5 28
4
Torreperogil
20 16 - 17 -1 28
5
Huétor Tájar
20 28 - 25 +3 28
5
Málaga II
18 28 - 19 +9 28
6
Alhaurín
18 17 - 27 -10 20
6
Huétor Vega
20 25 - 27 -2 25
7
Estepona
18 18 - 25 -7 20
7
Real Jaén
20 24 - 27 -3 25
8
Motril
18 21 - 26 -5 20
8
Polideportivo Almería
20 15 - 25 -10 23
9
Loja
20 15 - 32 -17 21
9
Melilla CD
18 17 - 29 -12 17
10
Alhaurino
18 22 - 28 -6 17
10
Atlético Porcuna
20 22 - 23 -1 21
11
Maracena
20 19 - 28 -9 20
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu28
30Ghi được34
43Thủng lưới31
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu