Palencia CF vs Cultural Leonesa II
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 1-1 Cultural Leonesa II tại Tercera División RFEF - Group 8, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 1, hòa 4, Cultural Leonesa II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- WWDLW Cultural Leonesa II
- HT0-0
- 51' 0-1 Ian Martínez11m
- 56' ▲ Adri Álvarez ▼ Adrián Ruiz
- 58' ▲ Fernando Bajo ▼ Héctor Blanco
- 58' ▲ Víctor Díez ▼ Gerard Puerto
- 69' ▲ Adri Herrera ▼ David Vallecillo
- 69' ▲ Fran ▼ Santi Prado
- 74' David Caperuchipi 1-1
- 80' ▲ Dani del Cerro ▼ Ian Martínez
- 80' ▲ Motaman Mohamed ▼ Arturo Suárez
- 80' ▲ Shenain Al Abdulrahman ▼ Carlos Luengo
- 86' D. Amez
- 86' ▲ Abel ▼ Iván Cabellud
- FT1-1
Đội hình
- Unai Fernández
- David Amez
- Marcos González
- Héctor Blanco ▼ 58'
- David Caperuchipi
- Jorge Rodríguez
- Gerard Puerto ▼ 58'
- B. Calcagno
- Iván Cabellud ▼ 86'
- Fer Muriel
- David Vallecillo ▼ 69'
Dự bị 4
- Fernando Bajo ▲ 58'
- Víctor Díez ▲ 58'
- Adri Herrera ▲ 69'
- Abel ▲ 86'
- Nico Ares
- Santi Prado ▼ 69'
- Marcos Cano
- Jairo
- Carlos Luengo ▼ 80'
- Canito
- Kirian Ramírez
- Adrián Ruiz ▼ 56'
- Arturo Suárez ▼ 80'
- Ian Martínez ▼ 80'
- Álvaro Choco
Dự bị 5
- Adri Álvarez ▲ 56'
- Fran ▲ 69'
- Dani del Cerro ▲ 80'
- Motaman Mohamed ▲ 80'
- Shenain Al Abdulrahman ▲ 80'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
39Ghi được54
40Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai33