Palencia CF vs Cultural Leonesa II
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 0-1 Cultural Leonesa II tại Tercera División RFEF - Group 8, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 1, hòa 4, Cultural Leonesa II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 6
- Trọng tài
- Víctor Laín
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- WWDLW Cultural Leonesa II
- HT0-0
- 46' ▲ Guille Donoso ▼ Saúl
- 46' ▲ Garban ▼ Mikel Prieto
- 51' 0-1 Percan
- 59' ▲ Chopi ▼ Fernando Sánchez
- 64' ▲ Amis García ▼ David Sanz
- 68' ▲ David Vallecillo ▼ Marc Padilla
- 74' ▲ Ander Mediavilla ▼ Mito Martín
- 79' ▲ Jairo ▼ Júnior
- 79' ▲ Carlos Fernandez ▼ Javi Álvarez
- 79' ▲ S. Sanali ▼ Percan
- 89' ▲ Alvi ▼ Carpio
- FT0-1
Đội hình
- Chema Leobalde
- Carpio ▼ 89'
- Adrià Parra
- Hajimari Ceesay
- Mito Martín ▼ 74'
- Franco
- Fernando Sánchez ▼ 59'
- Óscar Vázquez
- Mario López
- Mikel Prieto ▼ 46'
- Saúl ▼ 46'
Dự bị 5
- Guille Donoso ▲ 46'
- Garban ▲ 46'
- Chopi ▲ 59'
- Ander Mediavilla ▲ 74'
- Alvi ▲ 89'
- Diego Rodríguez
- Miguel Manso
- Abel
- Marcos González
- R. Goes
- Javi Álvarez ▼ 79'
- David Sanz ▼ 64'
- Marcos Fernández
- Júnior ▼ 79'
- Percan ▼ 79'
- Marc Padilla ▼ 68'
Dự bị 5
- Amis García ▲ 64'
- David Vallecillo ▲ 68'
- Jairo ▲ 79'
- Carlos Fernandez ▲ 79'
- S. Sanali ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
47Ghi được65
37Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai34