Palencia CF vs Cultural Leonesa II
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 0-3 Cultural Leonesa II tại Tercera División RFEF - Group 8, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 1, hòa 4, Cultural Leonesa II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- WWDLW Cultural Leonesa II
- 13' ▲ Alejandro Gómez ▼ David Caperuchipi
- 39' 0-1 Diego Fernández
- 43' 0-2 David López
- HT0-2
- 46' ▲ Guzmán Ortega ▼ Gabriel Castro
- 54' ▲ Kirian Ramírez ▼ David López
- 57' ▲ Rubén Vallejo ▼ Adrián Calvo
- 59' 0-3 Diego Fernández
- 68' ▲ G. Bertuzzi ▼ Kuko
- 68' ▲ Adri Herrera ▼ Mario Vallejo
- 71' ▲ David Vallecillo ▼ Diego Fernández
- 77' ▲ Bobô ▼ Fer Muriel
- 77' ▲ Jairo ▼ Peré
- FT0-3
Đội hình
- Alberto González
- Marcelo Djaló
- Íñigo Astudillo
- David Caperuchipi ▼ 13'
- Iker Bermúdez
- Sekou Kante
- Adrián Calvo ▼ 57'
- Edipo Rodríguez
- Jesús Torres
- Kuko ▼ 68'
- Mario Vallejo ▼ 68'
Dự bị 4
- Alejandro Gómez ▲ 13'
- Rubén Vallejo ▲ 57'
- G. Bertuzzi ▲ 68'
- Adri Herrera ▲ 68'
- Diego Rodríguez
- Fernando Villar
- Lilian de Palmas
- Gabriel Castro ▼ 46'
- Darío Lozano
- Marcos Fernández
- Adrián Ruiz
- Fer Muriel ▼ 77'
- David López ▼ 54'
- Peré ▼ 77'
- Diego Fernández ▼ 71'
Dự bị 5
- Guzmán Ortega ▲ 46'
- Kirian Ramírez ▲ 54'
- David Vallecillo ▲ 71'
- Bobô ▲ 77'
- Jairo ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
31Ghi được56
28Thủng lưới33
0.91Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai34