Cultural Leonesa II vs Palencia CF
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa II 3-0 Palencia CF tại Tercera División RFEF - Group 8, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa II thắng 5, hòa 4, Palencia CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 31
- Sân vận động
- Área Deportiva Municipal Puente Castro, León
- Phong độ
- WWDLW Cultural Leonesa II
- LWDWW Palencia CF
- 15' Peré 1-0
- 25' Peré 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Asier Arana ▼ David Caperuchipi
- 53' David Vallecillo 3-0
- 64' ▲ Óscar ▼ David Vallecillo
- 64' ▲ Diego Fernández ▼ Marcos Fernández
- 72' ▲ G. Nsukula ▼ Fer Muriel
- 72' ▲ David López ▼ Kirian Ramírez
- 73' ▲ Sekou Kante ▼ Edipo Rodríguez
- 73' ▲ Mario Vallejo ▼ Adrián Calvo
- 74' ▲ K. Alphonse ▼ Alejandro Gómez
- 80' ▲ Bobô ▼ Peré
- 83' ▲ Jorge Rodríguez ▼ Asier Arana
- FT3-0
Đội hình
- Javi Holgueras
- Lilian de Palmas
- Guzmán Ortega
- Jairo
- Darío Lozano
- Marcos Fernández ▼ 64'
- Kirian Ramírez ▼ 72'
- Adrián Ruiz
- Fer Muriel ▼ 72'
- David Vallecillo ▼ 64'
- Peré ▼ 80'
Dự bị 5
- Óscar ▲ 64'
- Diego Fernández ▲ 64'
- G. Nsukula ▲ 72'
- David López ▲ 72'
- Bobô ▲ 80'
- Alberto González
- Íñigo Astudillo
- Víctor Moreno
- David Caperuchipi ▼ 46'
- Iker Bermúdez
- Carlos García
- Adrián Calvo ▼ 73'
- Edipo Rodríguez ▼ 73'
- Adri Herrera
- Alejandro Gómez ▼ 74'
- Jesús Torres
Dự bị 5
- Asier Arana ▲ 46'
- Sekou Kante ▲ 73'
- Mario Vallejo ▲ 73'
- K. Alphonse ▲ 74'
- Jorge Rodríguez ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
56Ghi được31
33Thủng lưới28
1.51Bàn thắng mỗi trận0.91
17Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai16