Cultural Leonesa II vs Palencia CF
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa II 2-1 Palencia CF tại Tercera División RFEF - Group 8, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa II thắng 5, hòa 4, Palencia CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 25
- Sân vận động
- Área Deportiva Municipal Puente Castro, León
- Trọng tài
- Sergio Balbás
- Phong độ
- WWDLW Cultural Leonesa II
- LWDWW Palencia CF
- 10' Abel 1-0
- 40' David Vallecillo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Kamate ▼ J. Sáez
- 46' ▲ Íñigo Astudillo ▼ Felipe Pires
- 56' ▲ Javi Álvarez ▼ Amis García
- 63' 2-1 Jesús Torres11m
- 69' ▲ Carlos García ▼ V. Pidnebennoy
- 80' ▲ Adrián Calvo ▼ David Caperuchipi
- 83' ▲ Júnior ▼ Mario Sánchez
- 85' ▲ Nacho Blanco ▼ Hamza Bakali
- 90' ▲ Beni ▼ Tito
- 90' ▲ Gabriel Castro ▼ Pablo Gutiérrez
- FT2-1
Đội hình
- Diego Rodríguez
- Abel
- Carlos Fernández
- R. Goes
- Pablo Gutiérrez ▼ 90'
- Bobô
- Amis García ▼ 56'
- Marcos Fernández
- Tito ▼ 90'
- Mario Sánchez ▼ 83'
- David Vallecillo
Dự bị 4
- Javi Álvarez ▲ 56'
- Júnior ▲ 83'
- Beni ▲ 90'
- Gabriel Castro ▲ 90'
- Dani Hernández
- Carpio
- Felipe Pires ▼ 46'
- V. Pidnebennoy ▼ 69'
- I. Mandiang
- J. Sáez ▼ 46'
- Viti García
- Hamza Bakali ▼ 85'
- David Caperuchipi ▼ 80'
- G. Bertuzzi
- Jesús Torres
Dự bị 5
- A. Kamate ▲ 46'
- Íñigo Astudillo ▲ 46'
- Carlos García ▲ 69'
- Adrián Calvo ▲ 80'
- Nacho Blanco ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 18 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 54 - 27 | +27 | 61 | |
| 3 | 30 | 38 - 26 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 26 | +14 | 50 | |
| 5 | 30 | 30 - 24 | +6 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 32 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 9 | 30 | 41 - 38 | +3 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 46 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 42 - 42 | 0 | 34 | |
| 13 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 59 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 52 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 28 - 51 | -23 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được42
33Thủng lưới42
0.73Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai26