Alcobendas Sport vs Trival Valderas
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 1-2 Trival Valderas tại Tercera División RFEF - Group 7, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 6, hòa 1, Trival Valderas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 29
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- WDDWW Trival Valderas
- 9' 0-1 Marc Echarri
- HT0-1
- 46' ▲ Manu Jaimez ▼ Victor Barber
- 46' ▲ Mario Duque ▼ R. Moussa
- 48' 0-2 Marc Echarri
- 59' ▲ Gerardo ▼ Arroyo
- 59' ▲ Gabri Salazar ▼ M. Zúñiga
- 61' Migallón11m 1-2
- 70' ▲ Juan Martínez ▼ J. Escalante
- 70' ▲ David Ruiz ▼ Buta
- 76' ▲ Josep Cardona ▼ Marcos Gozalo
- 81' ▲ G. Chávez ▼ David Fernández
- 83' ▲ F. Oliva ▼ Mario Sánchez
- FT1-2
Đội hình
- Carlos Morales
- Rubén Gómez
- Dani Cuevas
- David Fernández ▼ 81'
- J. Escalante ▼ 70'
- Nacho Maganto
- Arroyo ▼ 59'
- F. Apostu
- Jime
- M. Zúñiga ▼ 59'
- Migallón
Dự bị 4
- Gerardo ▲ 59'
- Gabri Salazar ▲ 59'
- Juan Martínez ▲ 70'
- G. Chávez ▲ 81'
- Pablo Lombo
- Mario Sánchez ▼ 83'
- Alberto Benítez
- Víctor Calarge
- Raúl Díez
- Victor Barber ▼ 46'
- Iván Leán
- R. Moussa ▼ 46'
- Marcos Gozalo ▼ 76'
- Marc Echarri
- Buta ▼ 70'
Dự bị 5
- Manu Jaimez ▲ 46'
- Mario Duque ▲ 46'
- David Ruiz ▲ 70'
- Josep Cardona ▲ 76'
- F. Oliva ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được47
47Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31