Alcobendas Sport
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Trival Valderas

Alcobendas Sport vs Trival Valderas

Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 0-0 Trival Valderas tại Tercera División RFEF - Group 7, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 6, hòa 1, Trival Valderas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 33
Sân vận động
Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
Phong độ
DDLWD Alcobendas Sport
WDDWW Trival Valderas
  1. 15' Espe Gonzalo González
  2. HT0-0
  3. 46' Roberto Porcel E. Monemou
  4. 64' Nogueira Iván Leán
  5. 64' Gonzalo Merchán David Ruiz
  6. 66' R. Moussa Jorge Sánchez
  7. 66' Toni Freddy
  8. 88' Álvaro Alcántara Guille Nieto
  9. FT0-0

Đội hình

Alcobendas Sport HLV: Sergio Rubio
  1. Carlos Morales
  2. E. Monemou ▼ 46'
  3. Álvaro Corral
  4. Hugo Checa
  5. Dani Nieto
  6. Arroyo
  7. Guille Nieto ▼ 88'
  8. Jorge Sánchez ▼ 66'
  9. Gonzalo González ▼ 15'
  10. Freddy ▼ 66'
  11. Jorge Pradillos

Dự bị 5

  1. Espe ▲ 15'
  2. Roberto Porcel ▲ 46'
  3. R. Moussa ▲ 66'
  4. Toni ▲ 66'
  5. Álvaro Alcántara ▲ 88'
Trival Valderas HLV: Raúl Montero
  1. Marcos Ortega
  2. Mario Sánchez
  3. Raúl Díez
  4. Manu Jaimez
  5. Sergio del Pino
  6. Víctor Alonso
  7. Mario Duque
  8. Iván Leán ▼ 64'
  9. Y. Tenkou
  10. Buta
  11. David Ruiz ▼ 64'

Dự bị 2

  1. Nogueira ▲ 64'
  2. Gonzalo Merchán ▲ 64'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid III
34 62 - 18 +44 76
2
Móstoles
34 57 - 33 +24 63
3
Leganés II
34 47 - 33 +14 58
4
Las Rozas
34 51 - 39 +12 50
5
Colonia Moscardó
34 48 - 48 0 50
6
RSD Alcalá
34 52 - 47 +5 48
7
Tres Cantos
34 45 - 48 -3 48
8
Alcorcón II
34 36 - 33 +3 45
9
Torrejón
34 40 - 38 +2 44
10
Galapagar
34 44 - 55 -11 41
11
Alcobendas Sport
34 39 - 47 -8 40
12
Trival Valderas
34 33 - 40 -7 40
13
Canillas
34 35 - 46 -11 40
14
Collado Villalba
34 42 - 46 -4 39
15
Rayo Vallecano II
34 43 - 57 -14 39
16
AD Parla
34 37 - 47 -10 38
17
Villanueva Pardillo
34 27 - 39 -12 35
18
Pozuelo Alarcón
34 28 - 52 -24 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
39Ghi được34
47Thủng lưới40
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu