Trival Valderas vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Trival Valderas 1-2 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trival Valderas thắng 3, hòa 1, Alcobendas Sport thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 41
- Sân vận động
- Estadio La Canaleja, Alcorcón
- Trọng tài
- Elisabeth Calvo
- Phong độ
- DDWWD Trival Valderas
- DLWDL Alcobendas Sport
- 4' ▲ Rubén Diaz ▼ Koke
- 23' 0-1 S. Gyesi
- 29' ▲ Juan ▼ José Luis Cortés
- 33' 0-2 Álvaro Merencio
- HT0-2
- 46' ▲ Kity ▼ M. Conte
- 59' ▲ T. Marr ▼ Iván Fernández
- 67' ▲ Adrián García ▼ Roberto Ávila
- 81' Rubén Diaz 1-2
- 85' ▲ N. Aberdin ▼ Álvaro Merencio
- 85' ▲ Jaime Heras ▼ Álvaro Expósito
- FT1-2
Đội hình
- Nando Mata
- Mario Sánchez
- Sergio del Pino
- Kiko Zarza
- Daniel Sánchez
- Koke ▼ 4'
- M. Conte ▼ 46'
- David López
- Iván Leán
- Miguelon
- Roberto Ávila ▼ 67'
Dự bị 3
- Rubén Diaz ▲ 4'
- Kity ▲ 46'
- Adrián García ▲ 67'
- Diego Moreno
- C. Faya
- Iván Fernández ▼ 59'
- Álvaro Merencio ▼ 85'
- Fran Fernández
- Alejandro Garcia
- Álvaro Expósito ▼ 85'
- Víctor Higuera
- Facundo Esnáider
- José Luis Cortés ▼ 29'
- S. Gyesi
Dự bị 4
- Juan ▲ 29'
- T. Marr ▲ 59'
- N. Aberdin ▲ 85'
- Jaime Heras ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
40Ghi được58
46Thủng lưới45
0.98Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai34