Trival Valderas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alcobendas Sport

Trival Valderas vs Alcobendas Sport

Tỷ số chung cuộc: Trival Valderas 0-1 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trival Valderas thắng 3, hòa 1, Alcobendas Sport thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 16
Sân vận động
Estadio La Canaleja, Alcorcón
Phong độ
WDDWW Trival Valderas
DDLWD Alcobendas Sport
  1. 44' 0-1 Jorge Pradillos
  2. HT0-1
  3. 46' Daniel Chaminade M. Agbor
  4. 60' Guti Iván Leán
  5. 72' Álvaro Alcántara Gonzalo González
  6. 80' David Palacios Mario Duque
  7. 80' Marc Echarri Buta
  8. 82' R. Moussa Jorge Sánchez
  9. 85' Chrstian Hervías Espe
  10. 89' Dani Ventura Sergio del Pino
  11. FT0-1

Đội hình

Trival Valderas HLV: Ernesto Gallardo
  1. Pablo Lombo
  2. Mario Sánchez
  3. Raúl Díez
  4. Sergio del Pino ▼ 89'
  5. M. Agbor ▼ 46'
  6. Nogueira
  7. Gonzalo Merchán
  8. Mario Duque ▼ 80'
  9. Iván Leán ▼ 60'
  10. Y. Tenkou
  11. Buta ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Daniel Chaminade ▲ 46'
  2. Guti ▲ 60'
  3. David Palacios ▲ 80'
  4. Marc Echarri ▲ 80'
  5. Dani Ventura ▲ 89'
Alcobendas Sport HLV: Sergio Rubio
  1. Carlos Morales
  2. E. Monemou
  3. Adrián Caba
  4. Dani Nieto
  5. Arroyo
  6. Guille Nieto
  7. Jorge Sánchez ▼ 82'
  8. Gonzalo González ▼ 72'
  9. Diego del Castillo
  10. Jorge Pradillos
  11. Espe ▼ 85'

Dự bị 3

  1. Álvaro Alcántara ▲ 72'
  2. R. Moussa ▲ 82'
  3. Chrstian Hervías ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid III
34 62 - 18 +44 76
2
Móstoles
34 57 - 33 +24 63
3
Leganés II
34 47 - 33 +14 58
4
Las Rozas
34 51 - 39 +12 50
5
Colonia Moscardó
34 48 - 48 0 50
6
RSD Alcalá
34 52 - 47 +5 48
7
Tres Cantos
34 45 - 48 -3 48
8
Alcorcón II
34 36 - 33 +3 45
9
Torrejón
34 40 - 38 +2 44
10
Galapagar
34 44 - 55 -11 41
11
Alcobendas Sport
34 39 - 47 -8 40
12
Trival Valderas
34 33 - 40 -7 40
13
Canillas
34 35 - 46 -11 40
14
Collado Villalba
34 42 - 46 -4 39
15
Rayo Vallecano II
34 43 - 57 -14 39
16
AD Parla
34 37 - 47 -10 38
17
Villanueva Pardillo
34 27 - 39 -12 35
18
Pozuelo Alarcón
34 28 - 52 -24 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
34Ghi được39
40Thủng lưới47
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu