Alcobendas Sport vs Trival Valderas
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 2-1 Trival Valderas tại Tercera División RFEF - Group 7, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 6, hòa 1, Trival Valderas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 20
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Trọng tài
- Ignacio Bordons
- Phong độ
- DLWDL Alcobendas Sport
- DDWWD Trival Valderas
- 3' Alex Cañizares 1-0
- 16' Álvaro Merencio 2-0
- HT2-0
- 48' 2-1 Koke
- 63' ▲ Kiko Zarza ▼ Dani Durán
- 73' ▲ Esparza ▼ Roberto Ávila
- 73' ▲ Roberto Boriko ▼ Koke
- 84' ▲ Juan ▼ Laerte
- 86' ▲ Álvaro Díaz ▼ Álvaro Expósito
- 88' ▲ Adrián Almendros ▼ Diego
- 89' ▲ Adrián Montesinos ▼ Ignacio Acha
- FT2-1
Đội hình
- Diego Moreno
- N. Aberdin
- Kevin
- Iván Fernández
- Ignacio Acha ▼ 89'
- Álvaro Merencio
- Alejandro Garcia
- T. Marr
- Álvaro Expósito ▼ 86'
- Laerte ▼ 84'
- Alex Cañizares
Dự bị 3
- Juan ▲ 84'
- Álvaro Díaz ▲ 86'
- Adrián Montesinos ▲ 89'
- Nando Mata
- Mario Sánchez
- Sergio del Pino
- Richi Aztiria
- Koke ▼ 73'
- Dani Durán ▼ 63'
- Diego ▼ 88'
- Miguelon
- Roberto Ávila ▼ 73'
- Torres
- Karam
Dự bị 4
- Kiko Zarza ▲ 63'
- Esparza ▲ 73'
- Roberto Boriko ▲ 73'
- Adrián Almendros ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
58Ghi được40
45Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai27