Collado Villalba vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Collado Villalba 1-2 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Collado Villalba thắng 1, hòa 2, Alcobendas Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 14
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Collado Villalba, Collado Villalba
- Phong độ
- LDWDL Collado Villalba
- DDLWD Alcobendas Sport
- 31' ▲ Javi Alonso ▼ Abraham Nobrega
- 32' David Muñoz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Fall ▼ I. Vasiljević
- 50' 1-1 Migallón
- 61' ▲ Diego Messoussi ▼ David Vilán
- 61' ▲ Fran Gómez ▼ Koke San José
- 71' ▲ F. Apostu ▼ Gabri Salazar
- 76' 1-2 Migallón11m
- 77' ▲ Juan Alegre ▼ Darío Frey
- 78' ▲ D. Hyjek ▼ Migallón
- 90' ▲ G. Chávez ▼ Jesús Moyano
- FT1-2
Đội hình
- Fernando Embadjé
- Adrián Corral
- Óscar González
- I. Vasiljević ▼ 46'
- S. Rublico
- David Muñoz
- Koke San José ▼ 61'
- Darío Frey ▼ 77'
- David Vilán ▼ 61'
- Abraham Nobrega ▼ 31'
- Jorge Castellanos
Dự bị 5
- Javi Alonso ▲ 31'
- S. Fall ▲ 46'
- Diego Messoussi ▲ 61'
- Fran Gómez ▲ 61'
- Juan Alegre ▲ 77'
- Carlos Morales
- Jesús Moyano ▼ 90'
- Rubén Gómez
- L. Venturini
- Carlos Gascó
- Y. Zamora
- Nacho Maganto
- Arroyo
- Guille Nieto
- Gabri Salazar ▼ 71'
- Migallón ▼ 78'
Dự bị 3
- F. Apostu ▲ 71'
- D. Hyjek ▲ 78'
- G. Chávez ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
44Ghi được36
36Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai23