Collado Villalba vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Collado Villalba 4-3 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Collado Villalba thắng 1, hòa 2, Alcobendas Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 12
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Collado Villalba, Collado Villalba
- Trọng tài
- Alejandro Patiño
- Phong độ
- LDWDL Collado Villalba
- DDLWD Alcobendas Sport
- 5' Alexander 1-0
- 12' Alexander 2-0
- 21' 2-1 Paulo
- HT2-1
- 46' ▲ Álex Claverías ▼ Fran Fernández
- 65' ▲ Adrián Ferreras ▼ David Fernández
- 65' 2-2 Paulo
- 68' ▲ Vivi ▼ Alexander
- 68' ▲ B. Berrio ▼ A. Gallego
- 68' ▲ A. Guendouri ▼ Anderson
- 78' 2-3 José Luis Cortés
- 80' Juancar 3-3
- 82' ▲ Fernando ▼ B. El Haddad
- 82' ▲ Roberto Muñoz ▼ Víctor Martín
- 87' ▲ Antonio Pagola ▼ C. Faya
- 87' ▲ A. Kamolov ▼ Rubén Torres
- 90'+3 Fernando 4-3
- FT4-3
Đội hình
- Pablo Sanz
- Rui Gomes
- J. González
- B. El Haddad ▼ 82'
- Juancar
- Diego Altamirano
- Víctor Mendi
- A. Gallego ▼ 68'
- Víctor Martín ▼ 82'
- Alexander ▼ 68'
- Álvarito
Dự bị 4
- Vivi ▲ 68'
- B. Berrio ▲ 68'
- Fernando ▲ 82'
- Roberto Muñoz ▲ 82'
- Diego Moreno
- Jaime Heras
- Álex Rojas
- David Ortega
- Paulo
- David Fernández ▼ 65'
- C. Faya ▼ 87'
- Fran Fernández ▼ 46'
- José Luis Cortés
- Rubén Torres ▼ 87'
- Anderson ▼ 68'
Dự bị 5
- Álex Claverías ▲ 46'
- Adrián Ferreras ▲ 65'
- A. Guendouri ▲ 68'
- Antonio Pagola ▲ 87'
- A. Kamolov ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 68 | |
| 2 | 30 | 73 - 27 | +46 | 67 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 40 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 38 - 32 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 38 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 46 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 42 - 45 | -3 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 16 | 30 | 21 - 64 | -43 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
30Ghi được51
45Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai32