Alcobendas Sport
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Collado Villalba

Alcobendas Sport vs Collado Villalba

Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 2-2 Collado Villalba tại Tercera División RFEF - Group 7, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 3, hòa 2, Collado Villalba thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Polideportivo la Dehesa, Madrid
Phong độ
DLWDL Alcobendas Sport
LDWDL Collado Villalba
  1. 18' 0-1 Álvaro Batan
  2. 21' Jorge Pradillos 1-1
  3. 44' Alexander Pablo Montero
  4. 44' Arroyo 2-1
  5. HT2-1
  6. 51' 2-2 E. Eto'o11m
  7. 72' Roberto Porcel Guille Nieto
  8. 81' R. Moussa Jorge Sánchez
  9. 81' Chrstian Hervías Espe
  10. 82' Juan Panadero Jorge Velasco
  11. 87' R. Pliushch David Fernández
  12. FT2-2

Đội hình

Alcobendas Sport HLV: Sergio Rubio
  1. Carlos Morales
  2. E. Monemou
  3. Álvaro Corral
  4. Hugo Checa
  5. Dani Nieto
  6. Arroyo
  7. Guille Nieto ▼ 72'
  8. Jorge Sánchez ▼ 81'
  9. Gerardo
  10. Jorge Pradillos
  11. Espe ▼ 81'

Dự bị 3

  1. Roberto Porcel ▲ 72'
  2. R. Moussa ▲ 81'
  3. Chrstian Hervías ▲ 81'
Collado Villalba HLV: Luis Bohega
  1. Carlos Pantoja
  2. F. Konate
  3. Dani Munguía
  4. Jaime Heras
  5. Sergio Sousa
  6. David Fernández ▼ 87'
  7. Pablo Montero ▼ 44'
  8. Jorge Velasco ▼ 82'
  9. Ángel Chamón
  10. Álvaro Batan
  11. E. Eto'o

Dự bị 3

  1. Alexander ▲ 44'
  2. Juan Panadero ▲ 82'
  3. R. Pliushch ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid III
34 62 - 18 +44 76
2
Móstoles
34 57 - 33 +24 63
3
Leganés II
34 47 - 33 +14 58
4
Las Rozas
34 51 - 39 +12 50
5
Colonia Moscardó
34 48 - 48 0 50
6
RSD Alcalá
34 52 - 47 +5 48
7
Tres Cantos
34 45 - 48 -3 48
8
Alcorcón II
34 36 - 33 +3 45
9
Torrejón
34 40 - 38 +2 44
10
Galapagar
34 44 - 55 -11 41
11
Alcobendas Sport
34 39 - 47 -8 40
12
Trival Valderas
34 33 - 40 -7 40
13
Canillas
34 35 - 46 -11 40
14
Collado Villalba
34 42 - 46 -4 39
15
Rayo Vallecano II
34 43 - 57 -14 39
16
AD Parla
34 37 - 47 -10 38
17
Villanueva Pardillo
34 27 - 39 -12 35
18
Pozuelo Alarcón
34 28 - 52 -24 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được42
47Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu