Alcobendas Sport vs Collado Villalba
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 1-0 Collado Villalba tại Tercera División RFEF - Group 7, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 3, hòa 2, Collado Villalba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 27
- Sân vận động
- Campos Municipales Valle de la Oliva, Majadahonda
- Trọng tài
- Daniel López
- Phong độ
- DLWDL Alcobendas Sport
- LDWDL Collado Villalba
- HT0-0
- 59' Anderson 1-0
- 64' ▲ Jorge Velasco ▼ Juanchi
- 74' ▲ Álex Rojas ▼ Paulo
- 74' ▲ A. Guendouri ▼ Álex Claverías
- 74' ▲ B. El Haddad ▼ Roberto Muñoz
- 74' ▲ Víctor Martín ▼ Luisja
- 74' ▲ B. Berrio ▼ Álvarito
- 87' ▲ S. Gyesi ▼ José Luis Cortés
- 87' ▲ Antonio Pagola ▼ Anderson
- 90'+3 ▲ Víctor Manuel ▼ Diego Altamirano
- 90'+3 ▲ Pablo Díez ▼ Alexander
- FT1-0
Đội hình
- Dani Martín
- Adrián Luque
- L. Méndez
- Jaime Heras
- Paulo ▼ 74'
- Álex Claverías ▼ 74'
- C. Faya
- Fran Fernández
- Juanchi ▼ 64'
- José Luis Cortés ▼ 87'
- Anderson ▼ 87'
Dự bị 5
- Jorge Velasco ▲ 64'
- Álex Rojas ▲ 74'
- A. Guendouri ▲ 74'
- S. Gyesi ▲ 87'
- Antonio Pagola ▲ 87'
- Pablo Sanz
- Gonzalo Talavera
- Sergio García
- Mario Geamanu
- Diego Altamirano ▼ 90'
- Víctor Mendi
- Luisja ▼ 74'
- Alexander ▼ 90'
- Álvarito ▼ 74'
- Vivi
- Roberto Muñoz ▼ 74'
Dự bị 5
- B. El Haddad ▲ 74'
- Víctor Martín ▲ 74'
- B. Berrio ▲ 74'
- Víctor Manuel ▲ 90'
- Pablo Díez ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 68 | |
| 2 | 30 | 73 - 27 | +46 | 67 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 40 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 38 - 32 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 38 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 46 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 42 - 45 | -3 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 16 | 30 | 21 - 64 | -43 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
51Ghi được30
43Thủng lưới45
1.55Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai16