L'Hospitalet
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Montañesa

L'Hospitalet vs Montañesa

Tỷ số chung cuộc: L'Hospitalet 1-1 Montañesa tại Tercera División RFEF - Group 5, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: L'Hospitalet thắng 6, hòa 2, Montañesa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat, L'Hospitalet de Llobregat
Phong độ
LWDDL L'Hospitalet
WLLLW Montañesa
  1. 27' 0-1 Óscar de la Hera11m
  2. 45'+3 Adán Jesús 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Héctor Pevidal Marc Gabaldon
  5. 60' Aaron Jaye Ramon Marimon
  6. 60' Sergio Ayala S. One
  7. 68' Álvaro Rivero Lluis Estebe
  8. 68' Nil Valero Lucas Pariente
  9. 77' M. Samajari Omar Lkoucha
  10. 77' Kevin Díaz Elhadji Thiam
  11. 85' Ibe Doumbouya Óscar de la Hera
  12. FT1-1

Đội hình

L'Hospitalet HLV: Jaume Delgado
  1. Adriá Aliaga
  2. S. One ▼ 60'
  3. Ramon Marimon ▼ 60'
  4. Rubi
  5. V. Pentelei
  6. Lucas Pariente ▼ 68'
  7. Adri Díaz
  8. J. Carreón
  9. Mamau
  10. Lluis Estebe ▼ 68'
  11. Adán Jesús

Dự bị 4

  1. Aaron Jaye ▲ 60'
  2. Sergio Ayala ▲ 60'
  3. Álvaro Rivero ▲ 68'
  4. Nil Valero ▲ 68'
Montañesa HLV: Axel Vizuete
  1. Èric Fernández
  2. Óscar Sierra
  3. Guillem Pujol
  4. Marc Rayo
  5. Omar Lkoucha ▼ 77'
  6. Miguel Martínez
  7. Marc Gabaldon ▼ 46'
  8. Joan Benet
  9. Sergi Cadena
  10. Elhadji Thiam ▼ 77'
  11. Óscar de la Hera ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Héctor Pevidal ▲ 46'
  2. M. Samajari ▲ 77'
  3. Kevin Díaz ▲ 77'
  4. Ibe Doumbouya ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
46Ghi được37
41Thủng lưới39
1.28Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu