Montañesa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
L'Hospitalet

Montañesa vs L'Hospitalet

Tỷ số chung cuộc: Montañesa 1-2 L'Hospitalet tại Tercera División RFEF - Group 5, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Montañesa thắng 0, hòa 2, L'Hospitalet thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Municipal de Nou Barris, Barcelona
Phong độ
WLLLW Montañesa
DLWDD L'Hospitalet
  1. 28' 0-1 Albert Lopez
  2. 45'+1 0-2 Joel Lasso
  3. HT0-2
  4. 46' Joel Cañaveras Sergi Barjuan
  5. 46' Sanku Raul Martínez
  6. 46' M. Jabbie Raúl Ferrer
  7. 68' Marc Rayo Ismael Moyano
  8. 68' Bargalló Marc Gabaldon
  9. 68' Rosa Marc Muñoz
  10. 71' Ander Montori Óscar Gómez
  11. 76' Kevin Díaz M. Howard
  12. 76' Lobato Albert Lopez
  13. 87' Wilber Hurtado 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Montañesa HLV: Raul Paje
  1. Èric Fernández
  2. Ismael Moyano ▼ 68'
  3. Xavier Murcia
  4. Marc Muñoz ▼ 68'
  5. Kevin Alarcón
  6. Wilber Hurtado
  7. Jonathan Linares
  8. Marc Gabaldon ▼ 68'
  9. Manel Montoya
  10. Sergi Barjuan ▼ 46'
  11. M. Howard ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Joel Cañaveras ▲ 46'
  2. Marc Rayo ▲ 68'
  3. Bargalló ▲ 68'
  4. Rosa ▲ 68'
  5. Kevin Díaz ▲ 76'
L'Hospitalet HLV: Joan Sánchez
  1. Adriá Aliaga
  2. S. One
  3. Marc Vicente
  4. Rubi
  5. Ton Alcover
  6. Vitalie Pentelei
  7. Raúl Ferrer ▼ 46'
  8. Joel Lasso
  9. Albert Lopez ▼ 76'
  10. Óscar Gómez ▼ 71'
  11. Raul Martínez ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Sanku ▲ 46'
  2. M. Jabbie ▲ 46'
  3. Ander Montori ▲ 71'
  4. Lobato ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
32Ghi được65
39Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu