L'Hospitalet
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Montañesa

L'Hospitalet vs Montañesa

Tỷ số chung cuộc: L'Hospitalet 4-0 Montañesa tại Tercera División RFEF - Group 5, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: L'Hospitalet thắng 6, hòa 2, Montañesa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 32
Sân vận động
Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat, L'Hospitalet de Llobregat
Phong độ
DLWDD L'Hospitalet
WLLLW Montañesa
  1. 6' Ton Alcover 1-0
  2. 34' Albert Lopez 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Joaquin Peñalver Alhaji Sanneh
  5. 46' Sergi Barjuan Ismael Moyano
  6. 54' Óscar Gómez 3-0
  7. 57' Ander Montori Óscar Gómez
  8. 57' Nil Valero Albert Lopez
  9. 64' Marc Gabaldon Kevin Alarcón
  10. 64' M. Howard Eric Ruiz
  11. 68' Lobato Sehou Sarr
  12. 68' Ruben Gomez Ton Alcover
  13. 71' Alex Amate Marc Muñoz
  14. 71' Raúl Ferrer 4-0
  15. 82' Ivan Surkov Jesús Pozo
  16. FT4-0

Đội hình

L'Hospitalet HLV: Joan Sánchez
  1. Adriá Aliaga
  2. Jesús Pozo ▼ 82'
  3. Marc Vicente
  4. Ton Alcover ▼ 68'
  5. M. Jabbie
  6. Vitalie Pentelei
  7. Raúl Ferrer
  8. Albert Lopez ▼ 57'
  9. Óscar Gómez ▼ 57'
  10. Sanku
  11. Sehou Sarr ▼ 68'

Dự bị 5

  1. Ander Montori ▲ 57'
  2. Nil Valero ▲ 57'
  3. Lobato ▲ 68'
  4. Ruben Gomez ▲ 68'
  5. Ivan Surkov ▲ 82'
Montañesa HLV: Raul Paje
  1. Èric Fernández
  2. Ismael Moyano ▼ 46'
  3. Joel Cañaveras
  4. Xavier Murcia
  5. Marc Muñoz ▼ 71'
  6. Kevin Alarcón ▼ 64'
  7. Wilber Hurtado
  8. Jonathan Linares
  9. Manel Montoya
  10. Eric Ruiz ▼ 64'
  11. Alhaji Sanneh ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Joaquin Peñalver ▲ 46'
  2. Sergi Barjuan ▲ 46'
  3. Marc Gabaldon ▲ 64'
  4. M. Howard ▲ 64'
  5. Alex Amate ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olot
34 55 - 20 +35 79
2
L'Hospitalet
34 56 - 28 +28 69
3
Vilassar Mar
34 41 - 27 +14 60
4
Badalona II
34 44 - 36 +8 55
5
Prat
34 39 - 30 +9 51
6
Tona
34 48 - 45 +3 48
7
L'Escala
34 57 - 59 -2 48
8
Reddis
34 31 - 28 +3 46
9
Montañesa
34 32 - 39 -7 46
10
Grama
34 41 - 47 -6 45
11
Girona FC II
34 49 - 40 +9 44
12
Mollerussa
34 33 - 46 -13 43
13
San Cristóbal
34 35 - 54 -19 43
14
Peralada
34 34 - 34 0 42
15
Pobla Mafumet
34 31 - 39 -8 38
16
Vilafranca
34 31 - 53 -22 33
17
Castelldefels
34 30 - 47 -17 30
18
Rapitenca
34 36 - 51 -15 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
65Ghi được32
37Thủng lưới39
1.55Bàn thắng mỗi trận0.94
18Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu