Platges Calvià vs Felanitx
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 3-1 Felanitx tại Tercera División RFEF - Group 11, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 5, hòa 3, Felanitx thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 31
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal de Magalluf, Mallorca
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- LLLLW Felanitx
- 22' Sergio Contrerasphản lưới 1-0
- 30' ▲ Lluis Francisco ▼ Xavier Vasco
- 45'+2 R. Chakroun 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Miguel Zamora ▼ Pau Vila
- 55' ▲ Juanjo Oliva ▼ Álex Martínez
- 68' ▲ Angel Pacheco ▼ R. Chakroun
- 68' ▲ Nilson Samudio ▼ Adri Marín
- 73' Marcos Plomer 3-0
- 74' ▲ Borja Gurrionero ▼ Marcos Plomer
- 74' ▲ Raúl Sierra ▼ Antoni Beas
- 74' ▲ Soufian Bouhamid ▼ F. Alcántara
- 81' 3-1 Bernat Muntaner
- FT3-1
Đội hình
- Xavier Vasco ▼ 30'
- Jordan Glindmeyer
- Aitor Vergarachea
- Blai Pons
- R. Chakroun ▼ 68'
- José Bueno
- Jaime Manresa
- Adri Marín ▼ 68'
- Pau Vila ▼ 46'
- Josemi
- Marcos Plomer ▼ 74'
Dự bị 5
- Lluis Francisco ▲ 30'
- Miguel Zamora ▲ 46'
- Angel Pacheco ▲ 68'
- Nilson Samudio ▲ 68'
- Borja Gurrionero ▲ 74'
- Lluís Artigues
- Bartolome Rotger
- Bernat Muntaner
- Álex Martínez ▼ 55'
- F. Alcántara ▼ 74'
- Juliá Maimo
- Sergio Contreras
- Antoni Beas ▼ 74'
- Toni Pou
- Nico Rubio
- Joan Roig
Dự bị 3
- Juanjo Oliva ▲ 55'
- Raúl Sierra ▲ 74'
- Soufian Bouhamid ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
51Ghi được33
37Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai19