Felanitx vs Platges Calvià
Tỷ số chung cuộc: Felanitx 2-1 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Felanitx thắng 1, hòa 2, Platges Calvià thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Es Torrentó, Mallorca
- Phong độ
- LLLLW Felanitx
- WLWLL Platges Calvià
- 16' Sebastiá 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Salama ▼ F. Alcántara
- 46' ▲ Miguel Zamora ▼ Marc Esteve
- 58' ▲ Nilson Samudio ▼ Jaime Manresa
- 61' 1-1 Marcos Plomer
- 72' ▲ Antoni Beas ▼ Aley
- 72' ▲ Adri Marín ▼ Josemi
- 72' ▲ Aitor Vergarachea ▼ Marcos Plomer
- 81' ▲ Joan Roig ▼ Adri Hernández
- 89' ▲ Carlos González ▼ Nico Rubio
- 90'+2 Red Card
- 90'+7 Joan Roig 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Esteve Peña
- Álex Iniesta
- Sebastiá
- Bernat Muntaner
- Adri Hernández▼ 81'
- F. Alcántara▼ 46'
- Juliá Maimo
- Sergio Contreras
- Aley▼ 72'
- Toni Pou
- Nico Rubio▼ 89'
Dự bị 4
- Salama▲ 46'
- Antoni Beas▲ 72'
- Joan Roig▲ 81'
- Carlos González▲ 89'
- Lluis Francisco
- Blai Pons
- R. Chakroun
- José Bueno
- Jaime Manresa▼ 58'
- Pau Vila
- Toni Navarro
- Dani Bardolet
- Josemi▼ 72'
- Marc Esteve▼ 46'
- Marcos Plomer▼ 72'
Dự bị 4
- Miguel Zamora▲ 46'
- Nilson Samudio▲ 58'
- Adri Marín▲ 72'
- Aitor Vergarachea▲ 72'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được51
50Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai36