Platges Calvià vs Felanitx
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 3-0 Felanitx tại Tercera División RFEF - Group 11, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 5, hòa 3, Felanitx thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 14
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- LLLLW Felanitx
- 16' Lluis Ballester 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Samuel Carrasco ▼ Toni Varea
- 56' ▲ Marc Esteve ▼ Pedro Rodríguez
- 56' ▲ Javier Ortiz ▼ Adri Marín
- 56' ▲ Toni Nicolau ▼ Nene
- 65' ▲ Dani Bardolet ▼ Sergio Sarmiento
- 70' ▲ Carlos González ▼ Bernat Muntaner
- 70' ▲ Jefferson ▼ Salama
- 75' Dani Bardolet 2-0
- 77' ▲ Josemi ▼ Angel Pacheco
- 80' Marc Esteve 3-0
- 84' ▲ Bartolome Rotger ▼ Antoni Beas
- FT3-0
Đội hình
- Toni Varea ▼ 46'
- Aitor Vergarachea
- Blai Pons
- Pau
- Angel Pacheco ▼ 77'
- Gori López
- José Bueno
- Lluis Ballester
- Adri Marín ▼ 56'
- Sergio Sarmiento ▼ 65'
- Pedro Rodríguez ▼ 56'
Dự bị 5
- Samuel Carrasco ▲ 46'
- Marc Esteve ▲ 56'
- Javier Ortiz ▲ 56'
- Dani Bardolet ▲ 65'
- Josemi ▲ 77'
- Lluís Artigues
- Cristian Micó
- Andreu Lladó
- Sebastiá
- Bernat Muntaner ▼ 70'
- Adri Hernández
- Xavi Bordoy
- Sergio Contreras
- Salama ▼ 70'
- Antoni Beas ▼ 84'
- Nene ▼ 56'
Dự bị 4
- Toni Nicolau ▲ 56'
- Carlos González ▲ 70'
- Jefferson ▲ 70'
- Bartolome Rotger ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
48Ghi được37
24Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.09
21Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai23