Felanitx
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Platges Calvià

Felanitx vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Felanitx 0-0 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Felanitx thắng 1, hòa 2, Platges Calvià thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Es Torrentó, Mallorca
Phong độ
LLLLW Felanitx
WLWLL Platges Calvià
  1. HT0-0
  2. 46' José Bueno Aitor Vergarachea
  3. 54' Marc Esteve Juan Terrasa
  4. 60' Josemi Lluis Ballester
  5. 75' Angel Pacheco Nacho Dosil
  6. 76' Carlos González Jesus Garcia
  7. 80' Toni Joan Nene
  8. 85' Salama Antoni Beas
  9. FT0-0

Đội hình

Felanitx HLV: Cosme Monserrat
  1. Lluís Artigues
  2. Cristian Micó
  3. Andreu Lladó
  4. Dani Codina
  5. Bernat Muntaner
  6. Adri Hernández
  7. Xavi Bordoy
  8. Sergio Contreras
  9. Jesus Garcia ▼ 76'
  10. Antoni Beas ▼ 85'
  11. Nene ▼ 80'

Dự bị 3

  1. Carlos González ▲ 76'
  2. Toni Joan ▲ 80'
  3. Salama ▲ 85'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Toni Varea
  2. Javi Ramos
  3. Aitor Vergarachea ▼ 46'
  4. Sergio Sevilla
  5. Pau
  6. Lluis Ballester ▼ 60'
  7. Adri Marín
  8. Juan Terrasa ▼ 54'
  9. Dani Bardolet
  10. Sergio Sarmiento
  11. Nacho Dosil ▼ 75'

Dự bị 4

  1. José Bueno ▲ 46'
  2. Marc Esteve ▲ 54'
  3. Josemi ▲ 60'
  4. Angel Pacheco ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
37Ghi được48
53Thủng lưới24
1.09Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu