Felanitx
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Platges Calvià

Felanitx vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Felanitx 1-3 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Felanitx thắng 1, hòa 3, Platges Calvià thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Es Torrentó, Mallorca
Trọng tài
José García
Phong độ
LLLLW Felanitx
WLWLL Platges Calvià
  1. 18' 0-1 Ramón Bigas
  2. 35' Adri Hernández11m 1-1
  3. 38' 1-2 Hugo
  4. HT1-2
  5. 46' Josemi Gori López
  6. 46' Marc Orell Rafa Gutiérrez
  7. 66' Marc Matas Bauzá
  8. 67' Antoni Beas Javi Lopez
  9. 67' Ramón Huescar Pere Pons
  10. 74' Marc Nuyts Hugo
  11. 80' Jesus Garcia Aitor Vergarachea
  12. 82' Nacho Dosil Sergio Sarmiento
  13. 89' 1-3 Josemi
  14. FT1-3

Đội hình

Felanitx HLV: Cosme Monserrat
  1. Esteve Peña
  2. Aitor Vergarachea ▼ 80'
  3. Álex Iniesta
  4. Adrián
  5. Javi Lopez ▼ 67'
  6. Adri Hernández
  7. Xavi Bordoy
  8. Reni
  9. Pere Pons ▼ 67'
  10. Sergio Muñoz
  11. Nene

Dự bị 3

  1. Antoni Beas ▲ 67'
  2. Ramón Huescar ▲ 67'
  3. Jesus Garcia ▲ 80'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Tolo Barceló
  2. Javi Ramos
  3. Ramón Bigas
  4. Sergio Sevilla
  5. Juan Pajuelo
  6. Bauzá ▼ 66'
  7. Gori López ▼ 46'
  8. Dani Lozano
  9. Rafa Gutiérrez ▼ 46'
  10. Sergio Sarmiento ▼ 82'
  11. Hugo ▼ 74'

Dự bị 5

  1. Josemi ▲ 46'
  2. Marc Orell ▲ 46'
  3. Marc Matas ▲ 66'
  4. Marc Nuyts ▲ 74'
  5. Nacho Dosil ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
43Ghi được56
65Thủng lưới27
1.08Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu