Mercadal vs Platges Calvià
Tỷ số chung cuộc: Mercadal 0-1 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mercadal thắng 3, hòa 2, Platges Calvià thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio San Martì, Menorca
- Trọng tài
- Gonzalo Borreda
- Phong độ
- WLLWD Mercadal
- WLWLL Platges Calvià
- HT0-0
- 60' ▲ Ramón Bigas ▼ Precious Osayande
- 60' ▲ Bauzá ▼ Lluis Ballester
- 70' ▲ Ignasi Dalmedo ▼ Elliot Galan
- 70' ▲ Izan Canet ▼ Y. Achkoukar
- 70' ▲ Adrián Fortuny ▼ Capó
- 71' 0-1 Blai Pons
- 79' ▲ Nacho Dosil ▼ Sergio Sarmiento
- 79' ▲ Pau ▼ Josemi
- 83' ▲ Guillem Martí ▼ Eric Barber
- 88' ▲ Sergi Pons ▼ Raúl Marqués
- 90' ▲ Juan Pajuelo ▼ Hugo
- FT0-1
Đội hình
- Alejandro Pozo
- Pepo
- Capó ▼ 70'
- Luke Naylor
- Jose Marqués
- Raúl Marqués ▼ 88'
- Eric Barber ▼ 83'
- Y. Achkoukar ▼ 70'
- Rubén Carreras
- David Camps
- Elliot Galan ▼ 70'
Dự bị 5
- Ignasi Dalmedo ▲ 70'
- Izan Canet ▲ 70'
- Adrián Fortuny ▲ 70'
- Guillem Martí ▲ 83'
- Sergi Pons ▲ 88'
- Tolo Barceló
- Javi Ramos
- Sergio Sevilla
- Blai Pons
- Marc Orell
- Lluis Ballester ▼ 60'
- Marc Nuyts
- Sergio Sarmiento ▼ 79'
- Josemi ▼ 79'
- Precious Osayande ▼ 60'
- Hugo ▼ 90'
Dự bị 5
- Ramón Bigas ▲ 60'
- Bauzá ▲ 60'
- Nacho Dosil ▲ 79'
- Pau ▲ 79'
- Juan Pajuelo ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 105 - 27 | +78 | 101 | |
| 2 | 40 | 74 - 42 | +32 | 82 | |
| 3 | 40 | 89 - 24 | +65 | 80 | |
| 4 | 40 | 56 - 27 | +29 | 77 | |
| 5 | 40 | 62 - 36 | +26 | 75 | |
| 6 | 40 | 66 - 46 | +20 | 75 | |
| 7 | 40 | 54 - 38 | +16 | 69 | |
| 8 | 40 | 57 - 46 | +11 | 68 | |
| 9 | 40 | 55 - 51 | +4 | 62 | |
| 10 | 40 | 45 - 49 | -4 | 58 | |
| 11 | 40 | 46 - 52 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 40 - 44 | -4 | 51 | |
| 13 | 40 | 54 - 51 | +3 | 45 | |
| 14 | 40 | 51 - 62 | -11 | 43 | |
| 15 | 40 | 35 - 53 | -18 | 42 | |
| 16 | 40 | 48 - 64 | -16 | 40 | |
| 17 | 40 | 38 - 64 | -26 | 40 | |
| 18 | 40 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 19 | 40 | 35 - 74 | -39 | 31 | |
| 20 | 40 | 31 - 76 | -45 | 23 | |
| 21 | 40 | 28 - 121 | -93 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
54Ghi được56
51Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai32